woodburning

[US]/[ˈwʊdˌbɜːrnɪŋ]/
[UK]/[ˈwʊdˌbɜːrnɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

n. Quá trình hoặc nghệ thuật trang trí gỗ bằng các họa tiết hoặc hoa văn bằng cách đốt cháy nó; một vật thể hoặc thiết kế được tạo ra bằng kỹ thuật đốt gỗ.
v. Trang trí gỗ bằng cách đốt cháy các họa tiết hoặc hoa văn vào đó.

Phrases & Collocations

woodburning stove

Bếp đốt củi

woodburning fireplace

Lò sưởi đốt củi

doing woodburning

Đang đốt củi

woodburning art

Nghệ thuật đốt củi

woodburning kit

Bộ dụng cụ đốt củi

woodburning pen

Bút đốt củi

woodburning project

Dự án đốt củi

woodburning technique

Kỹ thuật đốt củi

woodburning tools

Các công cụ đốt củi

woodburning design

Thiết kế đốt củi

Example Sentences

i'm trying woodburning a simple design onto this pine board.

Đang thử khắc gỗ một thiết kế đơn giản lên tấm ván thông này.

she uses woodburning to personalize cutting boards for gifts.

Cô ấy sử dụng kỹ thuật khắc gỗ để cá nhân hóa các tấm gỗ chặt để làm quà tặng.

the woodburning pen allows for intricate detail work.

Bút khắc gỗ cho phép thực hiện các chi tiết tinh xảo.

he's practicing his woodburning skills on scrap wood.

Anh ấy đang luyện tập kỹ năng khắc gỗ trên những mảnh gỗ thừa.

woodburning is a relaxing and creative hobby.

Khắc gỗ là một sở thích thư giãn và sáng tạo.

the woodburning tool needs to be cleaned after each use.

Công cụ khắc gỗ cần được làm sạch sau mỗi lần sử dụng.

she bought a new woodburning kit with various tips.

Cô ấy đã mua một bộ dụng cụ khắc gỗ mới kèm theo nhiều đầu cọ khác nhau.

he carefully traced the pattern before woodburning it.

Anh ấy đã cẩn thận vẽ lại mẫu trước khi khắc lên gỗ.

woodburning can create a rustic, personalized feel.

Khắc gỗ có thể tạo ra cảm giác cổ điển và cá nhân hóa.

they displayed their woodburning creations at the craft fair.

Họ đã trưng bày các tác phẩm khắc gỗ của mình tại hội chợ thủ công.

the woodburning process requires patience and a steady hand.

Quy trình khắc gỗ đòi hỏi sự kiên nhẫn và tay nghề vững.

she experimented with different woodburning techniques.

Cô ấy đã thử nghiệm với nhiều kỹ thuật khắc gỗ khác nhau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now