| số nhiều | woodchips |
woodchip mulch
mùn cưa
woodchip fuel
vật liệu đốt từ mùn cưa
woodchip board
bảng mùn cưa
woodchip garden
vườn mùn cưa
woodchip path
đường đi bằng mùn cưa
woodchip compost
phân hữu cơ từ mùn cưa
woodchip flooring
sàn lát bằng mùn cưa
woodchip insulation
vật liệu cách nhiệt từ mùn cưa
woodchip production
sản xuất mùn cưa
woodchip processing
xử lý mùn cưa
the garden is covered with woodchip mulch.
khu vườn được phủ một lớp mùn cưa.
woodchip can be used for landscaping.
mùn cưa có thể được sử dụng cho mục đích thiết kế cảnh quan.
they decided to buy woodchip for the playground.
họ quyết định mua mùn cưa cho sân chơi.
woodchip is an eco-friendly material.
mùn cưa là một vật liệu thân thiện với môi trường.
we need to spread woodchip around the trees.
chúng ta cần trải mùn cưa xung quanh các cây.
woodchip paths are easy to maintain.
đường đi bằng mùn cưa dễ bảo trì.
he used woodchip to improve soil quality.
anh ta sử dụng mùn cưa để cải thiện chất lượng đất.
the compost pile includes woodchip as a carbon source.
đống ủ phân bao gồm mùn cưa như một nguồn carbon.
woodchip can help retain moisture in the soil.
mùn cưa có thể giúp giữ ẩm cho đất.
they made a path with woodchip for easy access.
họ làm một con đường bằng mùn cưa để dễ dàng tiếp cận.
woodchip mulch
mùn cưa
woodchip fuel
vật liệu đốt từ mùn cưa
woodchip board
bảng mùn cưa
woodchip garden
vườn mùn cưa
woodchip path
đường đi bằng mùn cưa
woodchip compost
phân hữu cơ từ mùn cưa
woodchip flooring
sàn lát bằng mùn cưa
woodchip insulation
vật liệu cách nhiệt từ mùn cưa
woodchip production
sản xuất mùn cưa
woodchip processing
xử lý mùn cưa
the garden is covered with woodchip mulch.
khu vườn được phủ một lớp mùn cưa.
woodchip can be used for landscaping.
mùn cưa có thể được sử dụng cho mục đích thiết kế cảnh quan.
they decided to buy woodchip for the playground.
họ quyết định mua mùn cưa cho sân chơi.
woodchip is an eco-friendly material.
mùn cưa là một vật liệu thân thiện với môi trường.
we need to spread woodchip around the trees.
chúng ta cần trải mùn cưa xung quanh các cây.
woodchip paths are easy to maintain.
đường đi bằng mùn cưa dễ bảo trì.
he used woodchip to improve soil quality.
anh ta sử dụng mùn cưa để cải thiện chất lượng đất.
the compost pile includes woodchip as a carbon source.
đống ủ phân bao gồm mùn cưa như một nguồn carbon.
woodchip can help retain moisture in the soil.
mùn cưa có thể giúp giữ ẩm cho đất.
they made a path with woodchip for easy access.
họ làm một con đường bằng mùn cưa để dễ dàng tiếp cận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay