woodinesses observed
những hiện tượng gỗ quan sát được
varying woodinesses
các mức độ gỗ khác nhau
woodinesses in plants
hiện tượng gỗ ở thực vật
detecting woodinesses
phát hiện các hiện tượng gỗ
woodinesses assessed
đánh giá các hiện tượng gỗ
classifying woodinesses
phân loại các hiện tượng gỗ
woodinesses analyzed
phân tích các hiện tượng gỗ
comparing woodinesses
so sánh các hiện tượng gỗ
woodinesses tested
kiểm tra các hiện tượng gỗ
measuring woodinesses
đo các hiện tượng gỗ
woodinesses can vary greatly among different tree species.
Độ chắc của gỗ có thể khác nhau rất lớn giữa các loài cây khác nhau.
the woodinesses of the plants influence their growth patterns.
Độ chắc của gỗ của thực vật ảnh hưởng đến mô hình tăng trưởng của chúng.
some woodinesses are more desirable for furniture making.
Một số độ chắc của gỗ được ưa chuộng hơn để làm đồ nội thất.
understanding the woodinesses of various woods is essential for carpentry.
Hiểu rõ về độ chắc của gỗ khác nhau là điều cần thiết cho nghề mộc.
different woodinesses can affect the sound quality of musical instruments.
Các độ chắc của gỗ khác nhau có thể ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh của các nhạc cụ.
in botany, woodinesses are classified based on their structural characteristics.
Trong thực vật học, độ chắc của gỗ được phân loại dựa trên các đặc điểm cấu trúc của chúng.
the woodinesses of shrubs often determine their survival in harsh environments.
Độ chắc của gỗ của các cây bụi thường quyết định sự sống còn của chúng trong môi trường khắc nghiệt.
some gardeners prefer plants with higher woodinesses for landscaping.
Một số người làm vườn thích các loại cây có độ chắc của gỗ cao hơn để làm cảnh quan.
woodinesses can indicate the age and health of a tree.
Độ chắc của gỗ có thể cho biết tuổi và sức khỏe của một cái cây.
evaluating the woodinesses of various species helps in conservation efforts.
Đánh giá về độ chắc của gỗ của các loài khác nhau giúp các nỗ lực bảo tồn.
woodinesses observed
những hiện tượng gỗ quan sát được
varying woodinesses
các mức độ gỗ khác nhau
woodinesses in plants
hiện tượng gỗ ở thực vật
detecting woodinesses
phát hiện các hiện tượng gỗ
woodinesses assessed
đánh giá các hiện tượng gỗ
classifying woodinesses
phân loại các hiện tượng gỗ
woodinesses analyzed
phân tích các hiện tượng gỗ
comparing woodinesses
so sánh các hiện tượng gỗ
woodinesses tested
kiểm tra các hiện tượng gỗ
measuring woodinesses
đo các hiện tượng gỗ
woodinesses can vary greatly among different tree species.
Độ chắc của gỗ có thể khác nhau rất lớn giữa các loài cây khác nhau.
the woodinesses of the plants influence their growth patterns.
Độ chắc của gỗ của thực vật ảnh hưởng đến mô hình tăng trưởng của chúng.
some woodinesses are more desirable for furniture making.
Một số độ chắc của gỗ được ưa chuộng hơn để làm đồ nội thất.
understanding the woodinesses of various woods is essential for carpentry.
Hiểu rõ về độ chắc của gỗ khác nhau là điều cần thiết cho nghề mộc.
different woodinesses can affect the sound quality of musical instruments.
Các độ chắc của gỗ khác nhau có thể ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh của các nhạc cụ.
in botany, woodinesses are classified based on their structural characteristics.
Trong thực vật học, độ chắc của gỗ được phân loại dựa trên các đặc điểm cấu trúc của chúng.
the woodinesses of shrubs often determine their survival in harsh environments.
Độ chắc của gỗ của các cây bụi thường quyết định sự sống còn của chúng trong môi trường khắc nghiệt.
some gardeners prefer plants with higher woodinesses for landscaping.
Một số người làm vườn thích các loại cây có độ chắc của gỗ cao hơn để làm cảnh quan.
woodinesses can indicate the age and health of a tree.
Độ chắc của gỗ có thể cho biết tuổi và sức khỏe của một cái cây.
evaluating the woodinesses of various species helps in conservation efforts.
Đánh giá về độ chắc của gỗ của các loài khác nhau giúp các nỗ lực bảo tồn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now