woodlark

[Mỹ]/wʊd.lɑːk/
[Anh]/wʊd.lɑrk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Châu Âu) chim sơn ca trong rừng
Các dạng của từ
số nhiềuwoodlarks

Cụm từ & Cách kết hợp

woodlark song

bài hát của chim ruồi

woodlark habitat

môi trường sống của chim ruồi

woodlark call

tiếng gọi của chim ruồi

woodlark nest

tổ của chim ruồi

woodlark species

loài chim ruồi

woodlark migration

di cư của chim ruồi

woodlark population

dân số chim ruồi

woodlark territory

lãnh thổ của chim ruồi

woodlark behavior

hành vi của chim ruồi

woodlark sighting

nhìn thấy chim ruồi

Câu ví dụ

the woodlark sings beautifully in the early morning.

chim họa mi hót rất hay vào buổi sáng sớm.

we spotted a woodlark while hiking in the forest.

chúng tôi đã nhìn thấy một con họa mi trong khi đi bộ đường dài trong rừng.

the woodlark is known for its melodic call.

họa mi nổi tiếng với tiếng hót du dương của nó.

many birdwatchers come to see the woodlark.

rất nhiều người quan sát chim đến để xem họa mi.

the woodlark nests on the ground in open fields.

họa mi làm tổ trên mặt đất ở các cánh đồng rộng mở.

listening to the woodlark is a delightful experience.

nghe họa mi hót là một trải nghiệm thú vị.

woodlarks are often found in grasslands and heathlands.

họa mi thường được tìm thấy ở các đồng cỏ và bãi trập chân.

the woodlark's song can be heard from a distance.

tiếng hót của họa mi có thể được nghe thấy từ xa.

photographers love capturing images of the woodlark.

các nhiếp ảnh gia thích chụp ảnh họa mi.

during spring, the woodlark returns to its breeding grounds.

vào mùa xuân, họa mi trở về nơi làm tổ của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay