pillbug

[Mỹ]/[ˈpɪlˌbʌɡ]/
[Anh]/[ˈpɪlˌbʌɡ]/

Dịch

n. một loài nhộng nhỏ, màu xám, có đoạn, sống trên cạn, thuộc họ nhộng, cuộn tròn lại thành một quả bóng khi bị làm phiền; còn gọi là nhộng cái.

Cụm từ & Cách kết hợp

find a pillbug

Tìm một con giáp cá

pillbug habitat

Môi trường sống của giáp cá

rolling pillbug

Con giáp cá cuộn mình

pillbugs eat

Giáp cá ăn gì

many pillbugs

Nhiều con giáp cá

pillbug rolls

Con giáp cá cuộn

watching pillbugs

Quan sát giáp cá

small pillbug

Con giáp cá nhỏ

pillbug under

Giáp cá dưới

found pillbugs

Tìm thấy giáp cá

Câu ví dụ

we found several pillbugs under the damp log in the garden.

Chúng tôi đã tìm thấy một số con giũa dưới thân gỗ ẩm ướt trong vườn.

the children were fascinated by the pillbugs rolling into balls.

Các em nhỏ rất thích thú khi thấy những con giũa cuộn mình lại thành hình cầu.

pillbugs are decomposers, breaking down organic matter in the soil.

Giũa là những sinh vật phân hủy, giúp phân hủy chất hữu cơ trong đất.

my daughter collected pillbugs in a small container for observation.

Con gái tôi đã thu thập một số con giũa vào một cái hộp nhỏ để quan sát.

we accidentally brought pillbugs inside when moving the potted plants.

Chúng tôi vô tình mang giũa vào trong khi di chuyển các chậu cây.

pillbugs prefer dark, moist environments like under rocks and leaves.

Giũa thích môi trường tối và ẩm ướt như dưới đá và lá cây.

the gardener identified the creatures as pillbugs, not harmful to the plants.

Nhà vườn đã xác định những sinh vật này là giũa, không gây hại cho cây trồng.

we noticed a large number of pillbugs after the heavy rain.

Chúng tôi nhận thấy một số lượng lớn giũa sau cơn mưa lớn.

pillbugs curl up into a ball when they feel threatened.

Giũa cuộn mình lại thành hình cầu khi cảm thấy bị đe dọa.

the kids used a magnifying glass to examine the pillbugs closely.

Các em nhỏ đã dùng kính lúp để quan sát kỹ lưỡng những con giũa.

we carefully released the pillbugs back into the garden bed.

Chúng tôi cẩn thận thả các con giũa trở lại vào vườn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay