the woodsinesses of the different forest regions were distinct and measurable.
Các loại gỗ khác nhau trong các khu rừng khác nhau đều rõ rệt và có thể đo đạc được.
gardeners noted the various woodsinesses among the ancient trees.
Những người làm vườn đã ghi nhận các loại gỗ khác nhau giữa các cây cổ thụ.
the botanical study catalogued multiple woodsinesses in the specimen collection.
Nghiên cứu thực vật đã lập danh mục nhiều loại gỗ khác nhau trong bộ sưu tập mẫu.
the painter captured the different woodsinesses of the forest canopy.
Nhà hội họa đã nắm bắt được các loại gỗ khác nhau trong tầng tán rừng.
ecologists compared the woodsinesses of deciduous versus evergreen regions.
Các nhà sinh thái học đã so sánh các loại gỗ giữa các khu vực lá rụng và lá xanh quanh năm.
the writer described the woodsinesses of the landscape with vivid imagery.
Tác giả đã mô tả các loại gỗ của cảnh quan bằng hình ảnh sinh động.
lumber experts identified several woodsinesses in the timber samples.
Các chuyên gia gỗ đã xác định được nhiều loại gỗ khác nhau trong các mẫu gỗ.
the hiker noticed the changing woodsinesses as elevation increased.
Người leo núi đã nhận thấy sự thay đổi các loại gỗ khi độ cao tăng lên.
naturalists recorded the unique woodsinesses of each forest type.
Các nhà tự nhiên học đã ghi lại các loại gỗ độc đáo của từng loại rừng.
the researcher documented the subtle woodsinesses between neighboring groves.
Nhà nghiên cứu đã ghi chép lại các loại gỗ tinh tế giữa các khu rừng lân cận.
artists have long been fascinated by the woodsinesses of autumn forests.
Các nghệ sĩ đã luôn bị thu hút bởi các loại gỗ trong rừng mùa thu.
the documentary explored the diverse woodsinesses of the pacific northwest.
Bộ phim tài liệu đã khám phá các loại gỗ đa dạng ở vùng tây bắc Thái Bình Dương.
the landscaper evaluated the woodsinesses of potential planting sites.
Người thiết kế cảnh quan đã đánh giá các loại gỗ tại các khu vực trồng cây tiềm năng.
scientists analyzed the woodsinesses found in fossilized plant remains.
Các nhà khoa học đã phân tích các loại gỗ được tìm thấy trong các hóa thạch thực vật.
the woodsinesses of the different forest regions were distinct and measurable.
Các loại gỗ khác nhau trong các khu rừng khác nhau đều rõ rệt và có thể đo đạc được.
gardeners noted the various woodsinesses among the ancient trees.
Những người làm vườn đã ghi nhận các loại gỗ khác nhau giữa các cây cổ thụ.
the botanical study catalogued multiple woodsinesses in the specimen collection.
Nghiên cứu thực vật đã lập danh mục nhiều loại gỗ khác nhau trong bộ sưu tập mẫu.
the painter captured the different woodsinesses of the forest canopy.
Nhà hội họa đã nắm bắt được các loại gỗ khác nhau trong tầng tán rừng.
ecologists compared the woodsinesses of deciduous versus evergreen regions.
Các nhà sinh thái học đã so sánh các loại gỗ giữa các khu vực lá rụng và lá xanh quanh năm.
the writer described the woodsinesses of the landscape with vivid imagery.
Tác giả đã mô tả các loại gỗ của cảnh quan bằng hình ảnh sinh động.
lumber experts identified several woodsinesses in the timber samples.
Các chuyên gia gỗ đã xác định được nhiều loại gỗ khác nhau trong các mẫu gỗ.
the hiker noticed the changing woodsinesses as elevation increased.
Người leo núi đã nhận thấy sự thay đổi các loại gỗ khi độ cao tăng lên.
naturalists recorded the unique woodsinesses of each forest type.
Các nhà tự nhiên học đã ghi lại các loại gỗ độc đáo của từng loại rừng.
the researcher documented the subtle woodsinesses between neighboring groves.
Nhà nghiên cứu đã ghi chép lại các loại gỗ tinh tế giữa các khu rừng lân cận.
artists have long been fascinated by the woodsinesses of autumn forests.
Các nghệ sĩ đã luôn bị thu hút bởi các loại gỗ trong rừng mùa thu.
the documentary explored the diverse woodsinesses of the pacific northwest.
Bộ phim tài liệu đã khám phá các loại gỗ đa dạng ở vùng tây bắc Thái Bình Dương.
the landscaper evaluated the woodsinesses of potential planting sites.
Người thiết kế cảnh quan đã đánh giá các loại gỗ tại các khu vực trồng cây tiềm năng.
scientists analyzed the woodsinesses found in fossilized plant remains.
Các nhà khoa học đã phân tích các loại gỗ được tìm thấy trong các hóa thạch thực vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay