woodstorks

[Mỹ]/wʊdstɔːks/
[Anh]/wʊdstɔːrks/

Dịch

n. một loại chim cồng cám

Cụm từ & Cách kết hợp

woodstorks flying

watching woodstorks

ngắm nhìn đàn cò trắng

woodstorks nesting

đàn cò trắng làm tổ

woodstorks migrating

đàn cò trắng di cư

woodstorks feeding

đàn cò trắng ăn uống

woodstorks resting

đàn cò trắng nghỉ ngơi

woodstorks wading

đàn cò trắng đi lại

woodstorks habitat

môi trường sống của đàn cò trắng

woodstorks colony

đàn cò trắng

photographing woodstorks

chụp ảnh đàn cò trắng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay