storks

[Mỹ]/stɔːks/
[Anh]/stɔrks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những loài chim nước lớn với chân và cổ dài

Cụm từ & Cách kết hợp

storks flying

chim cò bay

storks nesting

chim cò làm tổ

storks migrating

chim cò di cư

storks returning

chim cò trở về

storks feeding

chim cò kiếm ăn

storks gathering

chim cò tụ tập

storks flying high

chim cò bay cao

storks in flight

chim cò đang bay

storks on land

chim cò trên cạn

storks in pairs

chim cò theo cặp

Câu ví dụ

storks are often seen in wetlands.

Trâu thường được nhìn thấy ở các vùng đất ngập nước.

many believe that storks bring babies.

Nhiều người tin rằng trâu mang lại trẻ em.

storks build their nests on tall trees.

Trâu xây tổ trên những cây cao.

in spring, storks migrate to warmer regions.

Vào mùa xuân, trâu di cư đến các vùng ấm hơn.

storks are known for their long legs and necks.

Trâu nổi tiếng với đôi chân và cổ dài.

watching storks in flight is a beautiful sight.

Xem trâu bay là một cảnh đẹp.

storks often hunt for fish in shallow waters.

Trâu thường săn cá ở vùng nước nông.

storks are a symbol of good luck in many cultures.

Trâu là biểu tượng của may mắn trong nhiều nền văn hóa.

some people have stork figurines in their homes.

Một số người có tượng trâu trong nhà.

storks communicate with each other using various sounds.

Trâu giao tiếp với nhau bằng nhiều âm thanh khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay