| số nhiều | woolmen |
woolman hat
mũ woolman
woolman sweater
áo len woolman
woolman coat
áo khoác woolman
woolman scarf
khăn quàng cổ woolman
woolman socks
tất woolman
woolman yarn
len woolman
woolman blanket
chăn woolman
woolman gloves
găng tay woolman
woolman vest
áo gile woolman
woolman fabric
vải woolman
the woolman sells high-quality wool products.
Người bán len bán các sản phẩm len chất lượng cao.
she bought a beautiful scarf from the woolman.
Cô ấy đã mua một chiếc khăn choàng cổ đẹp từ người bán len.
the woolman is known for his sustainable practices.
Người bán len nổi tiếng với các phương pháp bền vững của mình.
many local farmers sell their wool to the woolman.
Nhiều nông dân địa phương bán len của họ cho người bán len.
the woolman offers a variety of wool types.
Người bán len cung cấp nhiều loại len khác nhau.
customers appreciate the woolman's expertise.
Khách hàng đánh giá cao kiến thức chuyên môn của người bán len.
the woolman participated in the annual craft fair.
Người bán len đã tham gia hội chợ thủ công hàng năm.
she learned knitting techniques from the woolman.
Cô ấy đã học các kỹ thuật đan len từ người bán len.
the woolman provides workshops for beginners.
Người bán len cung cấp các buổi hội thảo cho người mới bắt đầu.
woolman hat
mũ woolman
woolman sweater
áo len woolman
woolman coat
áo khoác woolman
woolman scarf
khăn quàng cổ woolman
woolman socks
tất woolman
woolman yarn
len woolman
woolman blanket
chăn woolman
woolman gloves
găng tay woolman
woolman vest
áo gile woolman
woolman fabric
vải woolman
the woolman sells high-quality wool products.
Người bán len bán các sản phẩm len chất lượng cao.
she bought a beautiful scarf from the woolman.
Cô ấy đã mua một chiếc khăn choàng cổ đẹp từ người bán len.
the woolman is known for his sustainable practices.
Người bán len nổi tiếng với các phương pháp bền vững của mình.
many local farmers sell their wool to the woolman.
Nhiều nông dân địa phương bán len của họ cho người bán len.
the woolman offers a variety of wool types.
Người bán len cung cấp nhiều loại len khác nhau.
customers appreciate the woolman's expertise.
Khách hàng đánh giá cao kiến thức chuyên môn của người bán len.
the woolman participated in the annual craft fair.
Người bán len đã tham gia hội chợ thủ công hàng năm.
she learned knitting techniques from the woolman.
Cô ấy đã học các kỹ thuật đan len từ người bán len.
the woolman provides workshops for beginners.
Người bán len cung cấp các buổi hội thảo cho người mới bắt đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay