woolmen

[Mỹ]/wʊlmən/
[Anh]/wʊlmən/

Dịch

n. thương nhân buôn bán len; họ; Woolman

Cụm từ & Cách kết hợp

woolmen at work

những người làm việc với lông cừu

woolmen in town

những người làm việc với lông cừu trong thị trấn

woolmen on strike

những người làm việc với lông cừu đình công

woolmen of industry

những người làm việc với lông cừu của ngành công nghiệp

woolmen unite

những người làm việc với lông cừu đoàn kết

woolmen's guild

hội những người làm việc với lông cừu

woolmen's trade

nghề của những người làm việc với lông cừu

woolmen's market

chợ của những người làm việc với lông cừu

woolmen in history

những người làm việc với lông cừu trong lịch sử

woolmen's crafts

thủ công của những người làm việc với lông cừu

Câu ví dụ

woolmen are known for their expertise in shearing sheep.

Những người nuôi cừu nổi tiếng với chuyên môn trong việc cắt tỉa lông cừu.

the woolmen gathered at the market to sell their goods.

Những người nuôi cừu đã tập hợp tại chợ để bán hàng hóa của họ.

many woolmen have adopted sustainable practices in their work.

Nhiều người nuôi cừu đã áp dụng các phương pháp bền vững trong công việc của họ.

the woolmen's guild organized a festival to celebrate their craft.

Công hội người nuôi cừu đã tổ chức một lễ hội để tôn vinh nghề thủ công của họ.

woolmen often work long hours during the shearing season.

Những người nuôi cừu thường làm việc nhiều giờ trong mùa cắt tỉa lông.

local woolmen share their techniques with newcomers.

Những người nuôi cừu địa phương chia sẻ kỹ thuật của họ với những người mới.

woolmen play a vital role in the textile industry.

Những người nuôi cừu đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp dệt may.

some woolmen specialize in producing high-quality merino wool.

Một số người nuôi cừu chuyên sản xuất lông cừu merino chất lượng cao.

the skills of woolmen have been passed down through generations.

Kỹ năng của những người nuôi cừu đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

woolmen often participate in international wool competitions.

Những người nuôi cừu thường xuyên tham gia các cuộc thi len quốc tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay