woolpack

[Mỹ]/ˈwʊl.pæk/
[Anh]/ˈwʊl.pæk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại mây giống như bông; vật liệu dùng để đóng gói bông; mây giống như bông trong khí tượng học
Word Forms
số nhiềuwoolpacks

Cụm từ & Cách kết hợp

woolpack delivery

giao hàng bao len

woolpack storage

lưu trữ bao len

woolpack production

sản xuất bao len

woolpack design

thiết kế bao len

woolpack quality

chất lượng bao len

woolpack supplier

nhà cung cấp bao len

woolpack market

thị trường bao len

woolpack cost

chi phí bao len

woolpack usage

sử dụng bao len

woolpack features

tính năng của bao len

Câu ví dụ

the farmer filled the woolpack with freshly sheared wool.

Người nông dân đã lấp đầy bao tải len với len mới cắt.

we need to transport the woolpack to the market.

Chúng tôi cần vận chuyển bao tải len ra chợ.

the woolpack was heavy, but we managed to lift it.

Bao tải len rất nặng, nhưng chúng tôi đã cố gắng nhấc nó lên.

she used a woolpack to store her knitting supplies.

Cô ấy sử dụng một bao tải len để chứa các vật dụng đan của mình.

they stacked the woolpacks neatly in the barn.

Họ xếp các bao tải len gọn gàng trong chuồng.

after the shearing, the woolpack was filled to the brim.

Sau khi cắt len, bao tải len đã được lấp đầy đến tận cùng.

the woolpack was labeled with the farm's name.

Bao tải len được dán nhãn với tên trang trại.

he carried the woolpack on his back to save energy.

Anh ta mang bao tải len trên lưng để tiết kiệm sức lực.

the woolpack is essential for transporting sheep wool.

Bao tải len là điều cần thiết để vận chuyển len cừu.

during the festival, they displayed a giant woolpack.

Trong lễ hội, họ trưng bày một bao tải len khổng lồ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay