woos the crowd
làm say đắm đám đông
woos his heart
làm say đắm trái tim anh ấy
woos her attention
làm thu hút sự chú ý của cô ấy
woos the audience
làm say đắm khán giả
woos the market
làm say đắm thị trường
woos potential clients
làm say đắm những khách hàng tiềm năng
woos new fans
làm say đắm những người hâm mộ mới
woos her back
làm cô ấy quay lại
woos their favor
làm lấy được sự ủng hộ của họ
woos with charm
làm say đắm bằng sự quyến rũ
he woos her with flowers and sweet words.
anh ta chinh phục cô ấy bằng hoa và những lời nói ngọt ngào.
the prince woos the princess with grand gestures.
người hoàng tử chinh phục công chúa bằng những cử chỉ lộng lẫy.
she woos potential clients with impressive presentations.
cô ấy chinh phục những khách hàng tiềm năng bằng những bài thuyết trình ấn tượng.
he woos her by cooking her favorite meals.
anh ta chinh phục cô ấy bằng cách nấu những món ăn cô ấy yêu thích.
the artist woos the audience with his captivating performance.
nghệ sĩ chinh phục khán giả bằng màn trình diễn đầy mê hoặc của mình.
he woos her with charm and wit.
anh ta chinh phục cô ấy bằng sự quyến rũ và trí thông minh.
she woos investors with her innovative ideas.
cô ấy chinh phục các nhà đầu tư bằng những ý tưởng sáng tạo của mình.
he woos her heart with romantic gestures.
anh ta chinh phục trái tim cô ấy bằng những cử chỉ lãng mạn.
the company woos talent with competitive salaries.
công ty chinh phục nhân tài bằng mức lương cạnh tranh.
he woos her by writing her love letters.
anh ta chinh phục cô ấy bằng cách viết những lá thư tình cho cô ấy.
woos the crowd
làm say đắm đám đông
woos his heart
làm say đắm trái tim anh ấy
woos her attention
làm thu hút sự chú ý của cô ấy
woos the audience
làm say đắm khán giả
woos the market
làm say đắm thị trường
woos potential clients
làm say đắm những khách hàng tiềm năng
woos new fans
làm say đắm những người hâm mộ mới
woos her back
làm cô ấy quay lại
woos their favor
làm lấy được sự ủng hộ của họ
woos with charm
làm say đắm bằng sự quyến rũ
he woos her with flowers and sweet words.
anh ta chinh phục cô ấy bằng hoa và những lời nói ngọt ngào.
the prince woos the princess with grand gestures.
người hoàng tử chinh phục công chúa bằng những cử chỉ lộng lẫy.
she woos potential clients with impressive presentations.
cô ấy chinh phục những khách hàng tiềm năng bằng những bài thuyết trình ấn tượng.
he woos her by cooking her favorite meals.
anh ta chinh phục cô ấy bằng cách nấu những món ăn cô ấy yêu thích.
the artist woos the audience with his captivating performance.
nghệ sĩ chinh phục khán giả bằng màn trình diễn đầy mê hoặc của mình.
he woos her with charm and wit.
anh ta chinh phục cô ấy bằng sự quyến rũ và trí thông minh.
she woos investors with her innovative ideas.
cô ấy chinh phục các nhà đầu tư bằng những ý tưởng sáng tạo của mình.
he woos her heart with romantic gestures.
anh ta chinh phục trái tim cô ấy bằng những cử chỉ lãng mạn.
the company woos talent with competitive salaries.
công ty chinh phục nhân tài bằng mức lương cạnh tranh.
he woos her by writing her love letters.
anh ta chinh phục cô ấy bằng cách viết những lá thư tình cho cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay