wind wooshes
gió xào xạc
water wooshes
nước xào xạc
sound wooshes
tiếng xào xạc
air wooshes
không khí xào xạc
time wooshes
thời gian trôi qua
rocket wooshes
tên lửa lao đi
train wooshes
tàu hỏa lao đi
car wooshes
ô tô lao đi
windmill wooshes
cối xay gió xào xạc
bird wooshes
chim bay
the sound of the wooshes filled the air as the rocket launched.
Tiếng gió rì rào tràn ngập không khí khi tên lửa phóng lên.
she felt a rush of excitement as the wooshes echoed around her.
Cô cảm thấy một sự phấn khích dâng lên khi tiếng gió rì rào vang vọng xung quanh.
the wooshes of the wind made the trees sway gently.
Tiếng gió rì rào khiến những cái cây lay động nhẹ nhàng.
he loved the wooshes of the waves crashing on the shore.
Anh yêu thích tiếng sóng vỗ bờ.
the athlete trained hard, listening to the wooshes of his movements.
Vận động viên luyện tập chăm chỉ, lắng nghe tiếng gió rì rào khi anh di chuyển.
as the car sped by, all i could hear were the wooshes of the tires.
Khi chiếc xe lao đi, tất cả những gì tôi có thể nghe thấy là tiếng lốp xe.
the wooshes of the arrows flying through the air were mesmerizing.
Tiếng gió rì rào của những mũi tên bay qua không khí thật mê hoặc.
in the distance, the wooshes of the waterfall created a calming atmosphere.
Ở phía xa, tiếng thác nước rì rào tạo nên một không khí thư giãn.
she loved the wooshes of the snow as it fell softly to the ground.
Cô yêu thích tiếng tuyết rơi nhẹ nhàng xuống đất.
the wooshes of the helicopter blades could be heard from miles away.
Tiếng cánh quạt trực thăng có thể được nghe thấy từ nhiều dặm xa.
wind wooshes
gió xào xạc
water wooshes
nước xào xạc
sound wooshes
tiếng xào xạc
air wooshes
không khí xào xạc
time wooshes
thời gian trôi qua
rocket wooshes
tên lửa lao đi
train wooshes
tàu hỏa lao đi
car wooshes
ô tô lao đi
windmill wooshes
cối xay gió xào xạc
bird wooshes
chim bay
the sound of the wooshes filled the air as the rocket launched.
Tiếng gió rì rào tràn ngập không khí khi tên lửa phóng lên.
she felt a rush of excitement as the wooshes echoed around her.
Cô cảm thấy một sự phấn khích dâng lên khi tiếng gió rì rào vang vọng xung quanh.
the wooshes of the wind made the trees sway gently.
Tiếng gió rì rào khiến những cái cây lay động nhẹ nhàng.
he loved the wooshes of the waves crashing on the shore.
Anh yêu thích tiếng sóng vỗ bờ.
the athlete trained hard, listening to the wooshes of his movements.
Vận động viên luyện tập chăm chỉ, lắng nghe tiếng gió rì rào khi anh di chuyển.
as the car sped by, all i could hear were the wooshes of the tires.
Khi chiếc xe lao đi, tất cả những gì tôi có thể nghe thấy là tiếng lốp xe.
the wooshes of the arrows flying through the air were mesmerizing.
Tiếng gió rì rào của những mũi tên bay qua không khí thật mê hoặc.
in the distance, the wooshes of the waterfall created a calming atmosphere.
Ở phía xa, tiếng thác nước rì rào tạo nên một không khí thư giãn.
she loved the wooshes of the snow as it fell softly to the ground.
Cô yêu thích tiếng tuyết rơi nhẹ nhàng xuống đất.
the wooshes of the helicopter blades could be heard from miles away.
Tiếng cánh quạt trực thăng có thể được nghe thấy từ nhiều dặm xa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay