wordmongers

[Mỹ]/wɜːdˌmʌŋɡəz/
[Anh]/wɜrdˌmʌŋɡərz/

Dịch

n. những người sử dụng từ ngữ một cách khéo léo; những người kiếm sống bằng nghề viết.

Cụm từ & Cách kết hợp

wordmongers unite

wordmongers đoàn kết

wordmongers debate

wordmongers tranh luận

wordmongers gather

wordmongers tụ họp

wordmongers speak

wordmongers nói

wordmongers create

wordmongers sáng tạo

wordmongers share

wordmongers chia sẻ

wordmongers write

wordmongers viết

wordmongers collaborate

wordmongers hợp tác

wordmongers explore

wordmongers khám phá

wordmongers connect

wordmongers kết nối

Câu ví dụ

wordmongers often create new terms to describe modern concepts.

Những người chuyên tạo ra từ ngữ thường tạo ra các thuật ngữ mới để mô tả các khái niệm hiện đại.

in the world of literature, wordmongers play a crucial role.

Trong thế giới văn học, những người chuyên tạo ra từ ngữ đóng vai trò quan trọng.

some wordmongers specialize in crafting catchy slogans.

Một số người chuyên tạo ra từ ngữ chuyên về việc tạo ra các khẩu hiệu hấp dẫn.

wordmongers can influence language trends significantly.

Những người chuyên tạo ra từ ngữ có thể ảnh hưởng đến xu hướng ngôn ngữ đáng kể.

many wordmongers gather at workshops to share ideas.

Nhiều người chuyên tạo ra từ ngữ tụ họp tại các hội thảo để chia sẻ ý tưởng.

wordmongers often collaborate with marketers to enhance branding.

Những người chuyên tạo ra từ ngữ thường hợp tác với các nhà tiếp thị để nâng cao nhận diện thương hiệu.

being a wordmonger requires a deep understanding of language.

Việc trở thành một người chuyên tạo ra từ ngữ đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ngôn ngữ.

wordmongers enjoy playing with words to create puns.

Những người chuyên tạo ra từ ngữ thích chơi đùa với các từ để tạo ra các cách chơi chữ.

in debates, wordmongers can sway opinions with their eloquence.

Trong các cuộc tranh luận, những người chuyên tạo ra từ ngữ có thể thuyết phục ý kiến ​​bằng sự hùng biện của họ.

wordmongers often analyze the impact of their words on society.

Những người chuyên tạo ra từ ngữ thường phân tích tác động của lời nói của họ đối với xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay