strength workouts
tập luyện sức mạnh
cardio workouts
tập luyện tim mạch
high-intensity workouts
tập luyện cường độ cao
circuit workouts
tập luyện tuần hoàn
home workouts
tập luyện tại nhà
outdoor workouts
tập luyện ngoài trời
yoga workouts
tập luyện yoga
bodyweight workouts
tập luyện với trọng lượng cơ thể
group workouts
tập luyện theo nhóm
flexibility workouts
tập luyện sự linh hoạt
my daily workouts help me stay fit.
tập luyện hàng ngày của tôi giúp tôi duy trì vóc dáng.
she prefers high-intensity workouts to build strength.
cô ấy thích các bài tập cường độ cao để tăng cường sức mạnh.
he tracks his workouts to monitor progress.
anh ấy theo dõi các bài tập của mình để theo dõi tiến độ.
group workouts can be more motivating.
các bài tập nhóm có thể tạo thêm động lực.
they offer online workouts for convenience.
họ cung cấp các bài tập trực tuyến để tiện lợi.
mixing cardio and strength workouts is effective.
kết hợp cardio và các bài tập tăng cường sức mạnh là hiệu quả.
she schedules her workouts around her busy life.
cô ấy sắp xếp các bài tập của mình xung quanh cuộc sống bận rộn.
workouts can improve both physical and mental health.
các bài tập có thể cải thiện cả sức khỏe thể chất và tinh thần.
he enjoys trying new workouts every week.
anh ấy thích thử các bài tập mới mỗi tuần.
consistency in workouts leads to better results.
tính nhất quán trong các bài tập dẫn đến kết quả tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay