workouts

[Mỹ]/ˈwɜːkaʊts/
[Anh]/ˈwɜrkaʊts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các buổi đào tạo, đặc biệt cho thể thao

Cụm từ & Cách kết hợp

strength workouts

tập luyện sức mạnh

cardio workouts

tập luyện tim mạch

high-intensity workouts

tập luyện cường độ cao

circuit workouts

tập luyện tuần hoàn

home workouts

tập luyện tại nhà

outdoor workouts

tập luyện ngoài trời

yoga workouts

tập luyện yoga

bodyweight workouts

tập luyện với trọng lượng cơ thể

group workouts

tập luyện theo nhóm

flexibility workouts

tập luyện sự linh hoạt

Câu ví dụ

my daily workouts help me stay fit.

tập luyện hàng ngày của tôi giúp tôi duy trì vóc dáng.

she prefers high-intensity workouts to build strength.

cô ấy thích các bài tập cường độ cao để tăng cường sức mạnh.

he tracks his workouts to monitor progress.

anh ấy theo dõi các bài tập của mình để theo dõi tiến độ.

group workouts can be more motivating.

các bài tập nhóm có thể tạo thêm động lực.

they offer online workouts for convenience.

họ cung cấp các bài tập trực tuyến để tiện lợi.

mixing cardio and strength workouts is effective.

kết hợp cardio và các bài tập tăng cường sức mạnh là hiệu quả.

she schedules her workouts around her busy life.

cô ấy sắp xếp các bài tập của mình xung quanh cuộc sống bận rộn.

workouts can improve both physical and mental health.

các bài tập có thể cải thiện cả sức khỏe thể chất và tinh thần.

he enjoys trying new workouts every week.

anh ấy thích thử các bài tập mới mỗi tuần.

consistency in workouts leads to better results.

tính nhất quán trong các bài tập dẫn đến kết quả tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay