worktop

[Mỹ]/'wɝktɑp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mặt bàn bếp
Word Forms
số nhiềuworktops

Cụm từ & Cách kết hợp

kitchen worktop

bàn bếp

granite worktop

bàn bếp đá granite

marble worktop

bàn bếp đá cẩm thạch

Câu ví dụ

a worktop with a built-in cooker.

một mặt bàn bếp có bếp nấu ăn được lắp đặt sẵn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay