| số nhiều | worlders |
global worlder
người toàn cầu
digital worlder
người kỹ thuật số
citizen worlder
công dân toàn cầu
cultural worlder
người có văn hóa
modern worlder
người hiện đại
eco worlder
người thân thiện với môi trường
social worlder
người xã hội
local worlder
người địa phương
active worlder
người năng động
worldly worlder
am hiểu về thế giới
as a worlder, i embrace diverse cultures.
Với tư cách là một người toàn cầu, tôi đón nhận sự đa dạng văn hóa.
being a worlder means understanding global issues.
Việc trở thành một người toàn cầu có nghĩa là hiểu các vấn đề toàn cầu.
worlders often travel to learn from different societies.
Những người toàn cầu thường đi du lịch để học hỏi từ các nền văn hóa khác nhau.
every worlder has a unique perspective on life.
Mỗi người toàn cầu đều có một quan điểm độc đáo về cuộc sống.
worlders contribute to a more interconnected world.
Những người toàn cầu đóng góp vào một thế giới kết nối hơn.
as a worlder, i value empathy and understanding.
Với tư cách là một người toàn cầu, tôi coi trọng sự đồng cảm và thấu hiểu.
worlders are often seen as global citizens.
Những người toàn cầu thường được xem là công dân toàn cầu.
being a worlder encourages lifelong learning.
Việc trở thành một người toàn cầu khuyến khích học tập suốt đời.
worlders celebrate the beauty of diversity.
Những người toàn cầu tôn vinh vẻ đẹp của sự đa dạng.
many worlders advocate for environmental sustainability.
Nhiều người toàn cầu ủng hộ tính bền vững về môi trường.
global worlder
người toàn cầu
digital worlder
người kỹ thuật số
citizen worlder
công dân toàn cầu
cultural worlder
người có văn hóa
modern worlder
người hiện đại
eco worlder
người thân thiện với môi trường
social worlder
người xã hội
local worlder
người địa phương
active worlder
người năng động
worldly worlder
am hiểu về thế giới
as a worlder, i embrace diverse cultures.
Với tư cách là một người toàn cầu, tôi đón nhận sự đa dạng văn hóa.
being a worlder means understanding global issues.
Việc trở thành một người toàn cầu có nghĩa là hiểu các vấn đề toàn cầu.
worlders often travel to learn from different societies.
Những người toàn cầu thường đi du lịch để học hỏi từ các nền văn hóa khác nhau.
every worlder has a unique perspective on life.
Mỗi người toàn cầu đều có một quan điểm độc đáo về cuộc sống.
worlders contribute to a more interconnected world.
Những người toàn cầu đóng góp vào một thế giới kết nối hơn.
as a worlder, i value empathy and understanding.
Với tư cách là một người toàn cầu, tôi coi trọng sự đồng cảm và thấu hiểu.
worlders are often seen as global citizens.
Những người toàn cầu thường được xem là công dân toàn cầu.
being a worlder encourages lifelong learning.
Việc trở thành một người toàn cầu khuyến khích học tập suốt đời.
worlders celebrate the beauty of diversity.
Những người toàn cầu tôn vinh vẻ đẹp của sự đa dạng.
many worlders advocate for environmental sustainability.
Nhiều người toàn cầu ủng hộ tính bền vững về môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay