worsening situation
Tình hình xấu đi
worses things
Vietnamese_translation
worsening economy
Tình hình kinh tế xấu đi
worsening health
Tình trạng sức khỏe xấu đi
worsening climate
Tình hình khí hậu xấu đi
worsened relations
Mối quan hệ xấu đi
worsening conditions
Điều kiện xấu đi
worsening outlook
Tiền途 xấu đi
worsening prospects
Tiềm năng xấu đi
worsening state
Tình trạng xấu đi
the stable contained several horses and even worse, a grumpy donkey.
Ch厩 có vài con ngựa và tệ hơn nữa, một con lừa cáu kỉnh.
compared to the first draft, the second version was even worse.
So với bản nháp đầu tiên, phiên bản thứ hai còn tệ hơn.
the situation could get worse if we don't act quickly.
Tình hình có thể trở nên tồi tệ hơn nếu chúng ta không hành động nhanh chóng.
the weather forecast predicts even worse conditions tomorrow.
Dự báo thời tiết dự đoán điều kiện sẽ còn tồi tệ hơn vào ngày mai.
his behavior got progressively worse throughout the afternoon.
Hành vi của anh ấy ngày càng tệ dần suốt buổi chiều.
the economic outlook appears to be getting worse by the day.
Tiền đồ kinh tế dường như đang trở nên tồi tệ hơn mỗi ngày.
the injury was initially minor, but it got worse over time.
Tai nạn ban đầu chỉ nhẹ, nhưng sau đó ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn.
the team's performance was bad, and it got even worse in the second half.
Hiệu suất của đội rất tệ và còn tồi tệ hơn nữa trong hiệp hai.
the traffic was bad, but the delays got even worse later.
Giao thông tệ, nhưng sự chậm trễ còn tồi tệ hơn sau đó.
the news about the company's losses was even worse than expected.
Tin tức về sự thua lỗ của công ty còn tồi tệ hơn cả dự kiến.
the food tasted bad, and the presentation was even worse.
Món ăn có vị khó chịu, và cách trình bày còn tệ hơn nữa.
worsening situation
Tình hình xấu đi
worses things
Vietnamese_translation
worsening economy
Tình hình kinh tế xấu đi
worsening health
Tình trạng sức khỏe xấu đi
worsening climate
Tình hình khí hậu xấu đi
worsened relations
Mối quan hệ xấu đi
worsening conditions
Điều kiện xấu đi
worsening outlook
Tiền途 xấu đi
worsening prospects
Tiềm năng xấu đi
worsening state
Tình trạng xấu đi
the stable contained several horses and even worse, a grumpy donkey.
Ch厩 có vài con ngựa và tệ hơn nữa, một con lừa cáu kỉnh.
compared to the first draft, the second version was even worse.
So với bản nháp đầu tiên, phiên bản thứ hai còn tệ hơn.
the situation could get worse if we don't act quickly.
Tình hình có thể trở nên tồi tệ hơn nếu chúng ta không hành động nhanh chóng.
the weather forecast predicts even worse conditions tomorrow.
Dự báo thời tiết dự đoán điều kiện sẽ còn tồi tệ hơn vào ngày mai.
his behavior got progressively worse throughout the afternoon.
Hành vi của anh ấy ngày càng tệ dần suốt buổi chiều.
the economic outlook appears to be getting worse by the day.
Tiền đồ kinh tế dường như đang trở nên tồi tệ hơn mỗi ngày.
the injury was initially minor, but it got worse over time.
Tai nạn ban đầu chỉ nhẹ, nhưng sau đó ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn.
the team's performance was bad, and it got even worse in the second half.
Hiệu suất của đội rất tệ và còn tồi tệ hơn nữa trong hiệp hai.
the traffic was bad, but the delays got even worse later.
Giao thông tệ, nhưng sự chậm trễ còn tồi tệ hơn sau đó.
the news about the company's losses was even worse than expected.
Tin tức về sự thua lỗ của công ty còn tồi tệ hơn cả dự kiến.
the food tasted bad, and the presentation was even worse.
Món ăn có vị khó chịu, và cách trình bày còn tệ hơn nữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay