woundeds in battle
người bị thương trong trận chiến
woundeds in need
những người bị thương cần giúp đỡ
woundeds receiving care
những người bị thương đang được chăm sóc
woundeds on site
những người bị thương tại hiện trường
woundeds being treated
những người bị thương đang được điều trị
woundeds evacuated
những người bị thương đã được sơ tán
woundeds reported
những người bị thương được báo cáo
woundeds in shock
những người bị thương bị sốc
woundeds identified
những người bị thương đã được xác định
woundeds awaiting help
những người bị thương đang chờ đợi sự giúp đỡ
the soldiers tended to the wounded on the battlefield.
các binh lính chăm sóc những người bị thương trên chiến trường.
the charity organization helps the wounded after natural disasters.
tổ chức từ thiện giúp đỡ những người bị thương sau các thảm họa tự nhiên.
she felt a deep compassion for the wounded animals.
cô cảm thấy một sự đồng cảm sâu sắc với những con vật bị thương.
the hospital is equipped to handle a large number of wounded.
bệnh viện được trang bị để xử lý một số lượng lớn người bị thương.
the documentary highlighted the stories of the wounded veterans.
phim tài liệu làm nổi bật những câu chuyện của các cựu chiến binh bị thương.
emergency services were dispatched to assist the wounded.
các dịch vụ khẩn cấp đã được điều động để giúp đỡ những người bị thương.
volunteers provided food and shelter for the wounded refugees.
những người tình nguyện cung cấp thực phẩm và nơi ở cho những người tị nạn bị thương.
the documentary focused on the lives of the wounded soldiers.
phim tài liệu tập trung vào cuộc sống của những người lính bị thương.
psychological support is crucial for the emotional recovery of the wounded.
hỗ trợ tâm lý rất quan trọng cho sự phục hồi cảm xúc của những người bị thương.
many organizations are dedicated to helping the wounded heal.
nhiều tổ chức dành sự quan tâm để giúp đỡ những người bị thương hồi phục.
woundeds in battle
người bị thương trong trận chiến
woundeds in need
những người bị thương cần giúp đỡ
woundeds receiving care
những người bị thương đang được chăm sóc
woundeds on site
những người bị thương tại hiện trường
woundeds being treated
những người bị thương đang được điều trị
woundeds evacuated
những người bị thương đã được sơ tán
woundeds reported
những người bị thương được báo cáo
woundeds in shock
những người bị thương bị sốc
woundeds identified
những người bị thương đã được xác định
woundeds awaiting help
những người bị thương đang chờ đợi sự giúp đỡ
the soldiers tended to the wounded on the battlefield.
các binh lính chăm sóc những người bị thương trên chiến trường.
the charity organization helps the wounded after natural disasters.
tổ chức từ thiện giúp đỡ những người bị thương sau các thảm họa tự nhiên.
she felt a deep compassion for the wounded animals.
cô cảm thấy một sự đồng cảm sâu sắc với những con vật bị thương.
the hospital is equipped to handle a large number of wounded.
bệnh viện được trang bị để xử lý một số lượng lớn người bị thương.
the documentary highlighted the stories of the wounded veterans.
phim tài liệu làm nổi bật những câu chuyện của các cựu chiến binh bị thương.
emergency services were dispatched to assist the wounded.
các dịch vụ khẩn cấp đã được điều động để giúp đỡ những người bị thương.
volunteers provided food and shelter for the wounded refugees.
những người tình nguyện cung cấp thực phẩm và nơi ở cho những người tị nạn bị thương.
the documentary focused on the lives of the wounded soldiers.
phim tài liệu tập trung vào cuộc sống của những người lính bị thương.
psychological support is crucial for the emotional recovery of the wounded.
hỗ trợ tâm lý rất quan trọng cho sự phục hồi cảm xúc của những người bị thương.
many organizations are dedicated to helping the wounded heal.
nhiều tổ chức dành sự quan tâm để giúp đỡ những người bị thương hồi phục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay