wrestling wrangles
đấu vật tranh giành
political wrangles
các cuộc tranh luận chính trị
legal wrangles
các cuộc tranh luận pháp lý
family wrangles
các cuộc tranh luận gia đình
budget wrangles
các cuộc tranh luận về ngân sách
contract wrangles
các cuộc tranh luận về hợp đồng
property wrangles
các cuộc tranh luận về bất động sản
union wrangles
các cuộc tranh luận của công đoàn
media wrangles
các cuộc tranh luận của giới truyền thông
school wrangles
các cuộc tranh luận về trường học
the two teams wrangles over the budget allocation.
hai đội tranh luận về phân bổ ngân sách.
she often wrangles with her colleagues about project deadlines.
cô thường tranh luận với đồng nghiệp về thời hạn dự án.
the lawyer wrangles with the opposing counsel in court.
luật sư tranh luận với luật sư đối phương tại tòa án.
they wrangles for control of the company's future direction.
họ tranh giành quyền kiểm soát hướng đi tương lai của công ty.
he wrangles with his siblings over the inheritance.
anh ta tranh luận với anh chị em về quyền thừa kế.
the committee wrangles about the new policy changes.
ủy ban tranh luận về những thay đổi chính sách mới.
she wrangles with her emotions while making decisions.
cô ta tranh luận với cảm xúc của mình khi đưa ra quyết định.
the children wrangles over who gets to play first.
các con tranh giành xem ai được chơi trước.
he often wrangles with his conscience about his choices.
anh ta thường tranh luận với lương tâm về những lựa chọn của mình.
the politicians wrangles over the proposed legislation.
các chính trị gia tranh luận về dự luật được đề xuất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay