wrasses

[Mỹ]//ˈræsɪz//
[Anh]//ˈræsɪz//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loài cá thuộc họ Labridae.

Cụm từ & Cách kết hợp

tropical wrasses

cá thần nhiệt đới

cleaner wrasses

cá thần dọn dẹp

colorful wrasses

cá thần sặc sỡ

red wrasses

cá thần đỏ

blue wrasses

cá thần xanh lam

reef wrasses

cá thần san hô

swimming wrasses

cá thần bơi

many wrasses

nhiều cá thần

watching wrasses

xem cá thần

feeding wrasses

cho cá thần ăn

Câu ví dụ

cleaner wrasses establish mutualistic relationships with larger fish species on coral reefs.

Loài cá rô phi vệ sinh thiết lập mối quan hệ cộng sinh với các loài cá lớn hơn trên rạn san hô.

the bluehead wrasses display vivid color patterns that help them attract mates.

Cá rô phi đầu xanh thể hiện các mô hình màu sắc rực rỡ giúp chúng thu hút bạn tình.

juvenile wrasses often hide among coral branches to avoid predators.

Cá rô phi con thường trốn trong các nhánh san hô để tránh thú săn mồi.

researchers study wrasse behavior to understand social hierarchies in marine ecosystems.

Nghiên cứu viên nghiên cứu hành vi của cá rô phi để hiểu về thứ bậc xã hội trong hệ sinh thái biển.

some wrasse species can change their sex based on social conditions.

Một số loài cá rô phi có thể thay đổi giới tính dựa trên điều kiện xã hội.

tropical wrasses play an important role in maintaining healthy reef ecosystems.

Cá rô phi nhiệt đới đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ sinh thái rạn san hô khỏe mạnh.

the feeding wrasses consume parasites off the skin of larger fish.

Cá rô phi ăn uống tiêu diệt các ký sinh trùng trên da của các loài cá lớn hơn.

wrasse populations have declined significantly due to habitat destruction.

Số lượng cá rô phi đã giảm đáng kể do phá hủy môi trường sống.

colorful wrasses are popular among aquarium enthusiasts worldwide.

Cá rô phi màu sắc sặc sỡ rất phổ biến trong giới yêu thích bể cá ở khắp nơi trên thế giới.

the symbiotic relationship between cleaner wrasses and their clients is well-documented.

Mối quan hệ cộng sinh giữa cá rô phi vệ sinh và khách hàng của chúng đã được ghi lại đầy đủ.

wrasse swimming patterns are characterized by rapid, darting movements.

Mô hình bơi của cá rô phi được đặc trưng bởi những chuyển động nhanh và chớp nhoáng.

coral wrasses are found exclusively in warm, shallow waters.

Cá rô phi san hô chỉ được tìm thấy ở vùng nước ấm và nông.

the presence of wrasses indicates a healthy marine environment.

Sự hiện diện của cá rô phi cho thấy môi trường biển khỏe mạnh.

some wrasses use their protractible mouths to extract prey from crevices.

Một số loài cá rô phi sử dụng miệng có thể kéo dài để lấy con mồi từ khe hở.

wrasse courtship displays involve complex color changes and dance-like movements.

Các màn trình diễn giao phối của cá rô phi bao gồm những thay đổi màu sắc phức tạp và các chuyển động giống nhảy múa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay