labrid

[Mỹ]/ˈlæbrɪd/
[Anh]/ˈleɪbrɪd/

Dịch

adj. thuộc về gia đình Labridae
n. một loài cá thuộc gia đình Labridae

Cụm từ & Cách kết hợp

labrid fish

cá labrid

labrid species

loài cá labrid

labrid family

gia đình labrid

labrid habitat

môi trường sống của cá labrid

labrid behavior

hành vi của cá labrid

labrid diversity

đa dạng của cá labrid

labrid characteristics

đặc điểm của cá labrid

labrid coloration

màu sắc của cá labrid

labrid feeding

thức ăn của cá labrid

labrid classification

phân loại cá labrid

Câu ví dụ

the labrid fish are known for their vibrant colors.

Các loài cá labrid nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many labrid species are popular in the aquarium trade.

Nhiều loài cá labrid được ưa chuộng trong thương mại cá cảnh.

the labrid family includes wrasses and parrotfish.

Phân họ labrid bao gồm cá bọp và cá vẹt.

labrid fish often inhabit coral reefs.

Cá labrid thường sinh sống trong các rạn san hô.

some labrid species are known for their cleaning behavior.

Một số loài cá labrid nổi tiếng với hành vi dọn dẹp.

the labrid's diet mainly consists of invertebrates.

Chế độ ăn của cá labrid chủ yếu bao gồm các động vật không xương sống.

researchers study labrid fish to understand reef ecosystems.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu cá labrid để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái rạn san hô.

conservation efforts are important for labrid populations.

Các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với quần thể cá labrid.

labrid fish can be found in tropical and subtropical waters.

Cá labrid có thể được tìm thấy ở vùng nước nhiệt đới và cận nhiệt đới.

some labrid species have unique mating rituals.

Một số loài cá labrid có các nghi lễ giao phối độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay