wrathful expression
biểu cảm giận dữ
wrathful outburst
bộc phát giận dữ
wrathful glare
ánh mắt giận dữ
wrathful response
phản ứng giận dữ
wrathful vengeance.See Synonyms at angry
sự trả thù đầy phẫn nộ. Xem Từ đồng nghĩa tại angry
natural calamities seemed to be the work of a wrathful deity.
Những tai họa tự nhiên có vẻ là công việc của một vị thần giận dữ.
The wrathful boss scolded the employees for their mistakes.
Người quản lý nóng giận đã trách mắng nhân viên vì những sai lầm của họ.
She could see the wrathful expression on his face.
Cô ấy có thể thấy biểu hiện tức giận trên khuôn mặt anh ấy.
The king's wrathful decree sent fear throughout the kingdom.
Chỉ thị tức giận của nhà vua đã khiến nỗi sợ hãi lan rộng khắp vương quốc.
His wrathful outburst surprised everyone in the room.
Sự bùng nổ tức giận của anh ấy khiến mọi người trong phòng ngạc nhiên.
The wrathful storm destroyed the village.
Cơn bão tức giận đã phá hủy ngôi làng.
The teacher's wrathful glare silenced the noisy students.
Ánh nhìn tức giận của giáo viên đã khiến những học sinh ồn ào im lặng.
The warrior's wrathful battle cry echoed through the battlefield.
Tiếng thét chiến đấu tức giận của chiến binh vang vọng khắp chiến trường.
Her wrathful words left him feeling guilty.
Những lời nói tức giận của cô ấy khiến anh ấy cảm thấy có lỗi.
The wrathful customer demanded a refund for the poor service.
Khách hàng tức giận đã yêu cầu hoàn tiền cho dịch vụ kém chất lượng.
He faced the wrathful consequences of his actions.
Anh ta phải đối mặt với những hậu quả tức giận từ hành động của mình.
wrathful expression
biểu cảm giận dữ
wrathful outburst
bộc phát giận dữ
wrathful glare
ánh mắt giận dữ
wrathful response
phản ứng giận dữ
wrathful vengeance.See Synonyms at angry
sự trả thù đầy phẫn nộ. Xem Từ đồng nghĩa tại angry
natural calamities seemed to be the work of a wrathful deity.
Những tai họa tự nhiên có vẻ là công việc của một vị thần giận dữ.
The wrathful boss scolded the employees for their mistakes.
Người quản lý nóng giận đã trách mắng nhân viên vì những sai lầm của họ.
She could see the wrathful expression on his face.
Cô ấy có thể thấy biểu hiện tức giận trên khuôn mặt anh ấy.
The king's wrathful decree sent fear throughout the kingdom.
Chỉ thị tức giận của nhà vua đã khiến nỗi sợ hãi lan rộng khắp vương quốc.
His wrathful outburst surprised everyone in the room.
Sự bùng nổ tức giận của anh ấy khiến mọi người trong phòng ngạc nhiên.
The wrathful storm destroyed the village.
Cơn bão tức giận đã phá hủy ngôi làng.
The teacher's wrathful glare silenced the noisy students.
Ánh nhìn tức giận của giáo viên đã khiến những học sinh ồn ào im lặng.
The warrior's wrathful battle cry echoed through the battlefield.
Tiếng thét chiến đấu tức giận của chiến binh vang vọng khắp chiến trường.
Her wrathful words left him feeling guilty.
Những lời nói tức giận của cô ấy khiến anh ấy cảm thấy có lỗi.
The wrathful customer demanded a refund for the poor service.
Khách hàng tức giận đã yêu cầu hoàn tiền cho dịch vụ kém chất lượng.
He faced the wrathful consequences of his actions.
Anh ta phải đối mặt với những hậu quả tức giận từ hành động của mình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now