wrestlers

[Mỹ]/ˈrɛs.tləz/
[Anh]/ˈrɛs.lɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người tham gia đấu vật

Cụm từ & Cách kết hợp

professional wrestlers

võ sĩ chuyên nghiệp

famous wrestlers

võ sĩ nổi tiếng

amateur wrestlers

võ sĩ nghiệp dư

wrestlers fight

võ sĩ chiến đấu

wrestlers compete

võ sĩ thi đấu

wrestlers training

võ sĩ tập luyện

wrestlers championship

championship của võ sĩ

wrestlers enter

võ sĩ bước vào

wrestlers ring

võ sĩ trên sàn đấu

wrestlers match

trận đấu của võ sĩ

Câu ví dụ

wrestlers train hard every day to improve their skills.

Các đô vật luyện tập chăm chỉ mỗi ngày để cải thiện kỹ năng của họ.

many wrestlers compete in various weight classes.

Nhiều đô vật thi đấu ở nhiều hạng cân khác nhau.

wrestlers often face injuries during matches.

Các đô vật thường xuyên phải đối mặt với chấn thương trong các trận đấu.

some wrestlers have signature moves that fans love.

Một số đô vật có những chiêu thức đặc trưng mà người hâm mộ yêu thích.

wrestlers need to maintain a strict diet for optimal performance.

Các đô vật cần duy trì chế độ ăn uống nghiêm ngặt để đạt hiệu suất tối ưu.

many wrestlers come from a background in martial arts.

Nhiều đô vật đến từ nền tảng võ thuật.

wrestlers often participate in promotional events.

Các đô vật thường xuyên tham gia các sự kiện quảng bá.

some wrestlers achieve fame and fortune in the industry.

Một số đô vật đạt được danh tiếng và sự giàu có trong ngành.

wrestlers must develop both physical and mental toughness.

Các đô vật phải phát triển cả sức mạnh thể chất và tinh thần.

young wrestlers often look up to their favorite stars.

Các đô vật trẻ tuổi thường ngưỡng mộ những ngôi sao yêu thích của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay