| số nhiều | wringers |
Those interviewers really put me through the wringer!
Những người phỏng vấn ấy thực sự khiến tôi rất vất vả!
He’s been through the wringer lately, what with his divorce, and then losing his job.
Anh ấy đã trải qua rất nhiều khó khăn gần đây, với cả việc ly hôn và rồi mất việc.
She was put through the wringer during the job interview.
Cô ấy đã phải trải qua rất nhiều khó khăn trong buổi phỏng vấn xin việc.
The project went through the wringer before finally being approved.
Dự án đã phải trải qua rất nhiều thử thách trước khi cuối cùng được phê duyệt.
He felt like he had been through the wringer after a long day at work.
Anh cảm thấy như mình đã phải trải qua rất nhiều vất vả sau một ngày làm việc dài.
The team was put through the wringer by their tough coach.
Đội đã phải trải qua rất nhiều thử thách bởi huấn luyện viên khó tính của họ.
The company went through the wringer during the economic downturn.
Công ty đã phải trải qua rất nhiều khó khăn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
She felt like she had been through the wringer after the emotional breakup.
Cô ấy cảm thấy như mình đã phải trải qua rất nhiều đau khổ sau cuộc chia tay đầy cảm xúc.
The athlete was put through the wringer during training camp.
Vận động viên đã phải trải qua rất nhiều thử thách trong trại huấn luyện.
The students were put through the wringer with a series of difficult exams.
Sinh viên đã phải trải qua rất nhiều khó khăn với một loạt các kỳ thi khó.
The team went through the wringer to secure the championship title.
Đội đã phải trải qua rất nhiều khó khăn để giành được chức vô địch.
She felt like she had been through the wringer after dealing with a difficult client.
Cô ấy cảm thấy như mình đã phải trải qua rất nhiều vất vả sau khi phải làm việc với một khách hàng khó tính.
Those interviewers really put me through the wringer!
Những người phỏng vấn ấy thực sự khiến tôi rất vất vả!
He’s been through the wringer lately, what with his divorce, and then losing his job.
Anh ấy đã trải qua rất nhiều khó khăn gần đây, với cả việc ly hôn và rồi mất việc.
She was put through the wringer during the job interview.
Cô ấy đã phải trải qua rất nhiều khó khăn trong buổi phỏng vấn xin việc.
The project went through the wringer before finally being approved.
Dự án đã phải trải qua rất nhiều thử thách trước khi cuối cùng được phê duyệt.
He felt like he had been through the wringer after a long day at work.
Anh cảm thấy như mình đã phải trải qua rất nhiều vất vả sau một ngày làm việc dài.
The team was put through the wringer by their tough coach.
Đội đã phải trải qua rất nhiều thử thách bởi huấn luyện viên khó tính của họ.
The company went through the wringer during the economic downturn.
Công ty đã phải trải qua rất nhiều khó khăn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
She felt like she had been through the wringer after the emotional breakup.
Cô ấy cảm thấy như mình đã phải trải qua rất nhiều đau khổ sau cuộc chia tay đầy cảm xúc.
The athlete was put through the wringer during training camp.
Vận động viên đã phải trải qua rất nhiều thử thách trong trại huấn luyện.
The students were put through the wringer with a series of difficult exams.
Sinh viên đã phải trải qua rất nhiều khó khăn với một loạt các kỳ thi khó.
The team went through the wringer to secure the championship title.
Đội đã phải trải qua rất nhiều khó khăn để giành được chức vô địch.
She felt like she had been through the wringer after dealing with a difficult client.
Cô ấy cảm thấy như mình đã phải trải qua rất nhiều vất vả sau khi phải làm việc với một khách hàng khó tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay