wrinkle-free skin
da không có nếp nhăn
wrinkle-free guarantee
đảm bảo không có nếp nhăn
become wrinkle-free
trở nên không có nếp nhăn
looking wrinkle-free
trông không có nếp nhăn
wrinkle-free cream
kem không có nếp nhăn
keep wrinkle-free
giữ cho không có nếp nhăn
wrinkle-free zone
khu vực không có nếp nhăn
enjoy wrinkle-free
tận hưởng sự không có nếp nhăn
truly wrinkle-free
thực sự không có nếp nhăn
wrinkle-free life
cuộc sống không có nếp nhăn
i love my wrinkle-free shirt; it looks so crisp and new.
Tôi yêu chiếc áo không nhăn của mình; nó trông rất mới và sắc nét.
the advertisement promised a wrinkle-free travel experience.
Quảng cáo hứa hẹn một trải nghiệm đi du lịch không nhăn.
she applied a wrinkle-free cream to her face every morning.
Cô ấy thoa kem không nhăn lên mặt mỗi sáng.
the fabric was treated to be permanently wrinkle-free.
Vải được xử lý để luôn không nhăn.
he bought a wrinkle-free suit for the important business meeting.
Anh ấy đã mua một bộ suit không nhăn cho cuộc họp kinh doanh quan trọng.
the wrinkle-free curtains made the room look more elegant.
Những tấm rèm không nhăn khiến căn phòng trông sang trọng hơn.
maintaining a wrinkle-free appearance requires consistent skincare.
Duy trì vẻ ngoài không nhăn đòi hỏi sự chăm sóc da nhất quán.
the new wrinkle-free bedding felt luxurious and smooth.
Chăn ga gối đệm không nhăn mới mang lại cảm giác sang trọng và mềm mại.
she prefers wrinkle-free pants for a polished look.
Cô ấy thích quần không nhăn để có vẻ ngoài chỉn chu.
the wrinkle-free tablecloth added a touch of sophistication to the table.
Khăn trải bàn không nhăn đã thêm một chút tinh tế cho bàn ăn.
he invested in wrinkle-free performance wear for his workouts.
Anh ấy đã đầu tư vào trang phục thể thao không nhăn cho việc tập luyện của mình.
wrinkle-free skin
da không có nếp nhăn
wrinkle-free guarantee
đảm bảo không có nếp nhăn
become wrinkle-free
trở nên không có nếp nhăn
looking wrinkle-free
trông không có nếp nhăn
wrinkle-free cream
kem không có nếp nhăn
keep wrinkle-free
giữ cho không có nếp nhăn
wrinkle-free zone
khu vực không có nếp nhăn
enjoy wrinkle-free
tận hưởng sự không có nếp nhăn
truly wrinkle-free
thực sự không có nếp nhăn
wrinkle-free life
cuộc sống không có nếp nhăn
i love my wrinkle-free shirt; it looks so crisp and new.
Tôi yêu chiếc áo không nhăn của mình; nó trông rất mới và sắc nét.
the advertisement promised a wrinkle-free travel experience.
Quảng cáo hứa hẹn một trải nghiệm đi du lịch không nhăn.
she applied a wrinkle-free cream to her face every morning.
Cô ấy thoa kem không nhăn lên mặt mỗi sáng.
the fabric was treated to be permanently wrinkle-free.
Vải được xử lý để luôn không nhăn.
he bought a wrinkle-free suit for the important business meeting.
Anh ấy đã mua một bộ suit không nhăn cho cuộc họp kinh doanh quan trọng.
the wrinkle-free curtains made the room look more elegant.
Những tấm rèm không nhăn khiến căn phòng trông sang trọng hơn.
maintaining a wrinkle-free appearance requires consistent skincare.
Duy trì vẻ ngoài không nhăn đòi hỏi sự chăm sóc da nhất quán.
the new wrinkle-free bedding felt luxurious and smooth.
Chăn ga gối đệm không nhăn mới mang lại cảm giác sang trọng và mềm mại.
she prefers wrinkle-free pants for a polished look.
Cô ấy thích quần không nhăn để có vẻ ngoài chỉn chu.
the wrinkle-free tablecloth added a touch of sophistication to the table.
Khăn trải bàn không nhăn đã thêm một chút tinh tế cho bàn ăn.
he invested in wrinkle-free performance wear for his workouts.
Anh ấy đã đầu tư vào trang phục thể thao không nhăn cho việc tập luyện của mình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now