uncreased fabric
vải không nhăn
uncreased surface
bề mặt không nhăn
uncreased paper
giấy không nhăn
uncreased shirt
áo sơ mi không nhăn
uncreased design
thiết kế không nhăn
uncreased leather
da không nhăn
uncreased material
vật liệu không nhăn
uncreased finish
bề mặt hoàn thiện không nhăn
uncreased look
vẻ ngoài không nhăn
uncreased texture
bề mặt không nhăn
the uncreased fabric gave the dress a polished look.
vải không có nếp gấp đã mang lại vẻ ngoài bóng bẩy cho chiếc váy.
she carefully folded the uncreased paper before writing.
Cô ấy cẩn thận gấp giấy không có nếp gấp trước khi viết.
his uncreased shirt made a great impression at the interview.
Áo sơ mi không có nếp gấp của anh ấy đã tạo ấn tượng tốt tại buổi phỏng vấn.
the uncreased pages of the book were a sign of its newness.
Những trang sách không có nếp gấp là dấu hiệu cho thấy nó mới.
she preferred uncreased sheets for her art project.
Cô ấy thích dùng giấy không có nếp gấp cho dự án nghệ thuật của mình.
his uncreased trousers were a testament to his attention to detail.
Quần không có nếp gấp của anh ấy là minh chứng cho sự tỉ mỉ của anh ấy.
the uncreased surface of the canvas was perfect for painting.
Bề mặt vải không có nếp gấp là hoàn hảo để vẽ tranh.
she admired the uncreased leather of the new handbag.
Cô ấy ngưỡng mộ làn da không có nếp gấp của chiếc túi xách mới.
he always kept his documents uncreased and organized.
Anh ấy luôn giữ cho giấy tờ của mình không có nếp gấp và ngăn nắp.
the uncreased notes were easy to read during the presentation.
Những ghi chú không có nếp gấp rất dễ đọc trong suốt buổi thuyết trình.
uncreased fabric
vải không nhăn
uncreased surface
bề mặt không nhăn
uncreased paper
giấy không nhăn
uncreased shirt
áo sơ mi không nhăn
uncreased design
thiết kế không nhăn
uncreased leather
da không nhăn
uncreased material
vật liệu không nhăn
uncreased finish
bề mặt hoàn thiện không nhăn
uncreased look
vẻ ngoài không nhăn
uncreased texture
bề mặt không nhăn
the uncreased fabric gave the dress a polished look.
vải không có nếp gấp đã mang lại vẻ ngoài bóng bẩy cho chiếc váy.
she carefully folded the uncreased paper before writing.
Cô ấy cẩn thận gấp giấy không có nếp gấp trước khi viết.
his uncreased shirt made a great impression at the interview.
Áo sơ mi không có nếp gấp của anh ấy đã tạo ấn tượng tốt tại buổi phỏng vấn.
the uncreased pages of the book were a sign of its newness.
Những trang sách không có nếp gấp là dấu hiệu cho thấy nó mới.
she preferred uncreased sheets for her art project.
Cô ấy thích dùng giấy không có nếp gấp cho dự án nghệ thuật của mình.
his uncreased trousers were a testament to his attention to detail.
Quần không có nếp gấp của anh ấy là minh chứng cho sự tỉ mỉ của anh ấy.
the uncreased surface of the canvas was perfect for painting.
Bề mặt vải không có nếp gấp là hoàn hảo để vẽ tranh.
she admired the uncreased leather of the new handbag.
Cô ấy ngưỡng mộ làn da không có nếp gấp của chiếc túi xách mới.
he always kept his documents uncreased and organized.
Anh ấy luôn giữ cho giấy tờ của mình không có nếp gấp và ngăn nắp.
the uncreased notes were easy to read during the presentation.
Những ghi chú không có nếp gấp rất dễ đọc trong suốt buổi thuyết trình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now