writingss example
ví dụ viết
writingss style
phong cách viết
writingss process
quy trình viết
writingss tips
mẹo viết
writingss skills
kỹ năng viết
writingss guide
hướng dẫn viết
writingss workshop
hội thảo viết
writingss assignment
bài tập viết
writingss feedback
phản hồi viết
writingss practice
luyện tập viết
her writings often reflect her personal experiences.
Những bài viết của cô thường phản ánh những kinh nghiệm cá nhân của cô.
the author's writings have garnered critical acclaim.
Những bài viết của tác giả đã nhận được sự đánh giá cao từ giới phê bình.
he is known for his philosophical writings.
Ông nổi tiếng với những bài viết triết học của mình.
many of her writings are inspired by nature.
Nhiều bài viết của cô lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
his writings challenge conventional wisdom.
Những bài viết của ông thách thức những quan điểm truyền thống.
she published a collection of her writings last year.
Cô đã xuất bản một tuyển tập các bài viết của mình năm ngoái.
writings from that era provide valuable historical insights.
Những bài viết từ thời đại đó cung cấp những hiểu biết lịch sử có giá trị.
her writings on social justice are widely read.
Những bài viết của cô về công bằng xã hội được đọc rộng rãi.
the workshop focused on improving creative writings.
Hội thảo tập trung vào việc cải thiện các bài viết sáng tạo.
his writings have influenced many young writers.
Những bài viết của ông đã ảnh hưởng đến nhiều nhà văn trẻ.
writingss example
ví dụ viết
writingss style
phong cách viết
writingss process
quy trình viết
writingss tips
mẹo viết
writingss skills
kỹ năng viết
writingss guide
hướng dẫn viết
writingss workshop
hội thảo viết
writingss assignment
bài tập viết
writingss feedback
phản hồi viết
writingss practice
luyện tập viết
her writings often reflect her personal experiences.
Những bài viết của cô thường phản ánh những kinh nghiệm cá nhân của cô.
the author's writings have garnered critical acclaim.
Những bài viết của tác giả đã nhận được sự đánh giá cao từ giới phê bình.
he is known for his philosophical writings.
Ông nổi tiếng với những bài viết triết học của mình.
many of her writings are inspired by nature.
Nhiều bài viết của cô lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
his writings challenge conventional wisdom.
Những bài viết của ông thách thức những quan điểm truyền thống.
she published a collection of her writings last year.
Cô đã xuất bản một tuyển tập các bài viết của mình năm ngoái.
writings from that era provide valuable historical insights.
Những bài viết từ thời đại đó cung cấp những hiểu biết lịch sử có giá trị.
her writings on social justice are widely read.
Những bài viết của cô về công bằng xã hội được đọc rộng rãi.
the workshop focused on improving creative writings.
Hội thảo tập trung vào việc cải thiện các bài viết sáng tạo.
his writings have influenced many young writers.
Những bài viết của ông đã ảnh hưởng đến nhiều nhà văn trẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay