writingss

[Mỹ]/'raitiŋz/
[Anh]/'raitiŋz/

Dịch

n. Hagiographa; các tác phẩm văn học

Cụm từ & Cách kết hợp

writingss example

ví dụ viết

writingss style

phong cách viết

writingss process

quy trình viết

writingss tips

mẹo viết

writingss skills

kỹ năng viết

writingss guide

hướng dẫn viết

writingss workshop

hội thảo viết

writingss assignment

bài tập viết

writingss feedback

phản hồi viết

writingss practice

luyện tập viết

Câu ví dụ

her writings often reflect her personal experiences.

Những bài viết của cô thường phản ánh những kinh nghiệm cá nhân của cô.

the author's writings have garnered critical acclaim.

Những bài viết của tác giả đã nhận được sự đánh giá cao từ giới phê bình.

he is known for his philosophical writings.

Ông nổi tiếng với những bài viết triết học của mình.

many of her writings are inspired by nature.

Nhiều bài viết của cô lấy cảm hứng từ thiên nhiên.

his writings challenge conventional wisdom.

Những bài viết của ông thách thức những quan điểm truyền thống.

she published a collection of her writings last year.

Cô đã xuất bản một tuyển tập các bài viết của mình năm ngoái.

writings from that era provide valuable historical insights.

Những bài viết từ thời đại đó cung cấp những hiểu biết lịch sử có giá trị.

her writings on social justice are widely read.

Những bài viết của cô về công bằng xã hội được đọc rộng rãi.

the workshop focused on improving creative writings.

Hội thảo tập trung vào việc cải thiện các bài viết sáng tạo.

his writings have influenced many young writers.

Những bài viết của ông đã ảnh hưởng đến nhiều nhà văn trẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay