catch wrongdoers
bắt giữ những người vi phạm
punish wrongdoers
trừng phạt những người vi phạm
identify wrongdoers
xác định những người vi phạm
prosecute wrongdoers
khởi tố những người vi phạm
detect wrongdoers
phát hiện những người vi phạm
rehabilitate wrongdoers
tái hòa nhập những người vi phạm
expose wrongdoers
phanh phui những người vi phạm
monitor wrongdoers
giám sát những người vi phạm
report wrongdoers
báo cáo về những người vi phạm
deter wrongdoers
ngăn chặn những người vi phạm
the authorities are cracking down on wrongdoers in the community.
các cơ quan chức năng đang mạnh tay trừng trị những kẻ vi phạm trong cộng đồng.
wrongdoers should be held accountable for their actions.
những kẻ vi phạm cần phải chịu trách nhiệm cho hành động của họ.
many wrongdoers believe they can escape punishment.
nhiều kẻ vi phạm tin rằng họ có thể thoát khỏi hình phạt.
the justice system must protect the innocent from wrongdoers.
hệ thống tư pháp phải bảo vệ người vô tội khỏi những kẻ vi phạm.
programs are being developed to rehabilitate wrongdoers.
các chương trình đang được phát triển để cải tạo những kẻ vi phạm.
communities are coming together to identify wrongdoers.
các cộng đồng đang đoàn kết lại để xác định những kẻ vi phạm.
wrongdoers often leave a trail of evidence behind.
những kẻ vi phạm thường để lại dấu vết của bằng chứng.
there is a growing concern about the rise of wrongdoers in society.
có một mối quan ngại ngày càng tăng về sự gia tăng của những kẻ vi phạm trong xã hội.
education can play a key role in preventing young people from becoming wrongdoers.
giáo dục có thể đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn giới trẻ trở thành những kẻ vi phạm.
wrongdoers often face severe consequences for their behavior.
những kẻ vi phạm thường phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng cho hành vi của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay