xanaxes

[Mỹ]/ˈzænəksɪz/
[Anh]/ˈzænəksɪz/

Dịch

n. danh từ số nhiều của xanax; alprazolam (một loại thuốc an thần thuộc nhóm benzodiazepine)

Cụm từ & Cách kết hợp

take xanaxes

Lấy xanaxes

xanaxes daily

Xanaxes hàng ngày

need xanaxes

Cần xanaxes

xanaxes wear off

Tác dụng của xanaxes hết đi

prescribed xanaxes

Xanaxes được kê đơn

xanaxes make me

Xanaxes làm cho tôi

refill xanaxes

Bổ sung xanaxes

xanaxes help

Xanaxes giúp

xanaxes calm me

Xanaxes làm tôi bình tĩnh

xanaxes work

Xanaxes có hiệu quả

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay