xanthous hue
màu vàng chanh
xanthous skin
làn da màu vàng chanh
xanthous flowers
hoa màu vàng chanh
xanthous pigment
pigment màu vàng chanh
xanthous leaves
lá màu vàng chanh
xanthous eyes
đôi mắt màu vàng chanh
xanthous fruit
quả màu vàng chanh
xanthous shades
bóng màu vàng chanh
xanthous tones
tone màu vàng chanh
xanthous coloration
màu vàng chanh
the xanthous leaves of the trees signaled the arrival of autumn.
những chiếc lá màu vàng của cây báo hiệu sự xuất hiện của mùa thu.
she wore a xanthous dress that brightened the whole room.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu vàng tươi thắp sáng cả căn phòng.
the artist used xanthous tones to create a vibrant landscape.
Nghệ sĩ đã sử dụng các tông màu vàng để tạo ra một phong cảnh sống động.
xanthous flowers bloomed beautifully in the garden.
Những bông hoa màu vàng nở rực rỡ trong vườn.
he painted the walls a xanthous hue to make the space feel warmer.
Anh ấy sơn các bức tường một màu vàng ấm để không gian trở nên ấm áp hơn.
the xanthous butterfly fluttered gracefully among the flowers.
Con bướm màu vàng bay duyên dáng giữa những bông hoa.
they chose a xanthous theme for their wedding decorations.
Họ đã chọn chủ đề màu vàng cho trang trí đám cưới của mình.
in the sunset, the sky turned a stunning xanthous shade.
Trong lúc hoàng hôn, bầu trời chuyển sang một màu vàng tuyệt đẹp.
the child's xanthous hair caught everyone's attention.
Mái tóc màu vàng của đứa trẻ đã thu hút sự chú ý của mọi người.
she added xanthous accents to her outfit for a pop of color.
Cô ấy thêm các điểm nhấn màu vàng vào trang phục của mình để tạo thêm một chút màu sắc.
xanthous hue
màu vàng chanh
xanthous skin
làn da màu vàng chanh
xanthous flowers
hoa màu vàng chanh
xanthous pigment
pigment màu vàng chanh
xanthous leaves
lá màu vàng chanh
xanthous eyes
đôi mắt màu vàng chanh
xanthous fruit
quả màu vàng chanh
xanthous shades
bóng màu vàng chanh
xanthous tones
tone màu vàng chanh
xanthous coloration
màu vàng chanh
the xanthous leaves of the trees signaled the arrival of autumn.
những chiếc lá màu vàng của cây báo hiệu sự xuất hiện của mùa thu.
she wore a xanthous dress that brightened the whole room.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu vàng tươi thắp sáng cả căn phòng.
the artist used xanthous tones to create a vibrant landscape.
Nghệ sĩ đã sử dụng các tông màu vàng để tạo ra một phong cảnh sống động.
xanthous flowers bloomed beautifully in the garden.
Những bông hoa màu vàng nở rực rỡ trong vườn.
he painted the walls a xanthous hue to make the space feel warmer.
Anh ấy sơn các bức tường một màu vàng ấm để không gian trở nên ấm áp hơn.
the xanthous butterfly fluttered gracefully among the flowers.
Con bướm màu vàng bay duyên dáng giữa những bông hoa.
they chose a xanthous theme for their wedding decorations.
Họ đã chọn chủ đề màu vàng cho trang trí đám cưới của mình.
in the sunset, the sky turned a stunning xanthous shade.
Trong lúc hoàng hôn, bầu trời chuyển sang một màu vàng tuyệt đẹp.
the child's xanthous hair caught everyone's attention.
Mái tóc màu vàng của đứa trẻ đã thu hút sự chú ý của mọi người.
she added xanthous accents to her outfit for a pop of color.
Cô ấy thêm các điểm nhấn màu vàng vào trang phục của mình để tạo thêm một chút màu sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay