xenotransplantation

[US]/ˌzɛnəʊtrænspænˈteɪʃən/
[UK]/ˌzɛnətrænspænˈteɪʃən/
Frequency: Very High

Translation

n.quá trình cấy ghép nội tạng hoặc mô giữa các loài khác nhau
Word Forms

Phrases & Collocations

xenotransplantation ethics

đạo đức cấy ghép động vật

xenotransplantation research

nghiên cứu về cấy ghép động vật

xenotransplantation safety

an toàn cấy ghép động vật

xenotransplantation potential

tiềm năng của cấy ghép động vật

xenotransplantation challenges

thách thức của cấy ghép động vật

xenotransplantation benefits

lợi ích của cấy ghép động vật

xenotransplantation techniques

kỹ thuật cấy ghép động vật

xenotransplantation applications

ứng dụng của cấy ghép động vật

xenotransplantation donors

người hiến động vật cho cấy ghép

xenotransplantation outcomes

kết quả của cấy ghép động vật

Example Sentences

xenotransplantation could be a solution for organ shortages.

việc cấy ghép nội tạng động vật có thể là một giải pháp cho tình trạng thiếu hụt nội tạng.

researchers are exploring the ethics of xenotransplantation.

các nhà nghiên cứu đang khám phá đạo đức của việc cấy ghép nội tạng động vật.

xenotransplantation involves using animal organs for human transplants.

việc cấy ghép nội tạng động vật liên quan đến việc sử dụng nội tạng động vật cho việc cấy ghép vào người.

there are significant risks associated with xenotransplantation.

có những rủi ro đáng kể liên quan đến việc cấy ghép nội tạng động vật.

xenotransplantation may help reduce waiting times for patients.

việc cấy ghép nội tạng động vật có thể giúp giảm thời gian chờ đợi của bệnh nhân.

advancements in xenotransplantation technology are promising.

những tiến bộ trong công nghệ cấy ghép nội tạng động vật là đầy hứa hẹn.

many scientists are optimistic about the future of xenotransplantation.

nhiều nhà khoa học lạc quan về tương lai của việc cấy ghép nội tạng động vật.

clinical trials for xenotransplantation are currently underway.

các thử nghiệm lâm sàng cho việc cấy ghép nội tạng động vật hiện đang được tiến hành.

public perception of xenotransplantation varies widely.

quan điểm của công chúng về việc cấy ghép nội tạng động vật rất khác nhau.

xenotransplantation raises questions about animal welfare.

việc cấy ghép nội tạng động vật đặt ra những câu hỏi về phúc lợi động vật.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now