xeromas

[Mỹ]/ˌzɪəˈrəʊməs/
[Anh]/ˌzɪəˈroʊməs/

Dịch

n.bệnh khô mắt (tương đương với xerophthalmia)

Cụm từ & Cách kết hợp

xeromas treatment

điều trị xeroma

xeromas symptoms

triệu chứng xeroma

xeromas diagnosis

chẩn đoán xeroma

xeromas management

quản lý xeroma

xeromas causes

nguyên nhân xeroma

xeromas prevention

phòng ngừa xeroma

xeromas relief

giảm thiểu xeroma

xeromas medications

thuốc điều trị xeroma

xeromas effects

tác dụng của xeroma

xeromas research

nghiên cứu về xeroma

Câu ví dụ

xeromas can cause discomfort in the eyes.

xeromas có thể gây khó chịu cho mắt.

people with xeromas often seek medical advice.

những người bị xeromas thường tìm kiếm lời khuyên y tế.

dry eyes are a common symptom of xeromas.

khô mắt là một triệu chứng phổ biến của xeromas.

xeromas may lead to vision problems if untreated.

xeromas có thể dẫn đến các vấn đề về thị lực nếu không được điều trị.

using eye drops can help alleviate xeromas.

việc sử dụng nước nhỏ mắt có thể giúp giảm bớt xeromas.

patients with xeromas should avoid harsh environments.

bệnh nhân bị xeromas nên tránh những môi trường khắc nghiệt.

regular check-ups are important for those with xeromas.

việc kiểm tra sức khỏe định kỳ rất quan trọng đối với những người bị xeromas.

xeromas can be exacerbated by certain medications.

xeromas có thể trở nên tồi tệ hơn bởi một số loại thuốc nhất định.

understanding xeromas is essential for effective treatment.

hiểu rõ về xeromas là điều cần thiết cho việc điều trị hiệu quả.

xeromas require a comprehensive approach to management.

xeromas đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện để quản lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay