xhosa

[Mỹ]/'kɔ:sə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người Xhosa sử dụng ngôn ngữ Bantu
adj. liên quan đến người Xhosa hoặc ngôn ngữ Xhosa.

Cụm từ & Cách kết hợp

Xhosa language

Ngôn ngữ Xhosa

Xhosa people

Người Xhosa

Ví dụ thực tế

Xhosa but not like in American movies.

Xhosa nhưng không giống như trong các bộ phim của Mỹ.

Nguồn: Complete English Speech Collection

I don’t speak Tamil, or Slovenian, or Xhosa.

Tôi không nói tiếng Tamil, tiếng Slovenia hay tiếng Xhosa.

Nguồn: Oxford Online English / IELTS Exam Lessons

It is a custom in South Africa that those who visit the local township and interact with the community are given a traditional South African Xhosa name.

Ở Nam Phi, có một phong tục rằng những người đến thăm các khu dân cư địa phương và tương tác với cộng đồng sẽ được tặng một cái tên Xhosa truyền thống của Nam Phi.

Nguồn: The importance of English names.

Virgil Prins, who speaks English, Afrikaans and Xhosa, notes that whites are impatient for punchlines; black audiences enjoy the journey as much as the destination.

Virgil Prins, người nói tiếng Anh, tiếng Afrikaans và tiếng Xhosa, nhận thấy rằng người da trắng nóng vội với những câu đùa; khán giả da đen thích thú với hành trình cũng như đích đến.

Nguồn: The Economist Culture

It effectively  abolished communal ownership altogether in the region, dispossessing a large number of Xhosa, and instituting a labour tax to force them into White-owned businesses.

Nó đã loại bỏ hoàn toàn quyền sở hữu chung trong khu vực, tước đoạt một số lượng lớn người Xhosa và thiết lập một loại thuế lao động để buộc họ làm việc trong các doanh nghiệp thuộc sở hữu của người da trắng.

Nguồn: Character Profile

There, they engaged in brutal resource wars against the Xhosa and Zulu inhabitants of the  region, and carved out two independent states, known as the Boer Republics.

Ở đó, họ đã tham gia vào các cuộc chiến tranh tài nguyên tàn bạo chống lại người Xhosa và Zulu sinh sống trong khu vực và đã thành lập hai quốc gia độc lập, được gọi là các nước cộng hòa Boer.

Nguồn: Character Profile

This is not unlike that common gag in Britain that begins, " An Englishman, an Irishman and Scotsman walk into a bar." Instead, in the South African version, it is a Pedi, a Zulu and a Xhosa walking into a shebeen, or a speakeasy.

Điều này không khác gì một câu đùa phổ biến ở Anh bắt đầu bằng: "Một người đàn ông Anh, một người Ireland và một người Scotland bước vào một quán bar." Thay vào đó, trong phiên bản Nam Phi, đó là một người Pedi, một người Zulu và một người Xhosa bước vào một quán shebeen hoặc quán rượu bí mật.

Nguồn: The Economist Culture

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay