Xhosa language
Ngôn ngữ Xhosa
Xhosa people
Người Xhosa
Xhosa but not like in American movies.
Xhosa nhưng không giống như trong các bộ phim của Mỹ.
Nguồn: Complete English Speech CollectionI don’t speak Tamil, or Slovenian, or Xhosa.
Tôi không nói tiếng Tamil, tiếng Slovenia hay tiếng Xhosa.
Nguồn: Oxford Online English / IELTS Exam LessonsIt is a custom in South Africa that those who visit the local township and interact with the community are given a traditional South African Xhosa name.
Ở Nam Phi, có một phong tục rằng những người đến thăm các khu dân cư địa phương và tương tác với cộng đồng sẽ được tặng một cái tên Xhosa truyền thống của Nam Phi.
Nguồn: The importance of English names.Virgil Prins, who speaks English, Afrikaans and Xhosa, notes that whites are impatient for punchlines; black audiences enjoy the journey as much as the destination.
Virgil Prins, người nói tiếng Anh, tiếng Afrikaans và tiếng Xhosa, nhận thấy rằng người da trắng nóng vội với những câu đùa; khán giả da đen thích thú với hành trình cũng như đích đến.
Nguồn: The Economist CultureIt effectively abolished communal ownership altogether in the region, dispossessing a large number of Xhosa, and instituting a labour tax to force them into White-owned businesses.
Nó đã loại bỏ hoàn toàn quyền sở hữu chung trong khu vực, tước đoạt một số lượng lớn người Xhosa và thiết lập một loại thuế lao động để buộc họ làm việc trong các doanh nghiệp thuộc sở hữu của người da trắng.
Nguồn: Character ProfileThere, they engaged in brutal resource wars against the Xhosa and Zulu inhabitants of the region, and carved out two independent states, known as the Boer Republics.
Ở đó, họ đã tham gia vào các cuộc chiến tranh tài nguyên tàn bạo chống lại người Xhosa và Zulu sinh sống trong khu vực và đã thành lập hai quốc gia độc lập, được gọi là các nước cộng hòa Boer.
Nguồn: Character ProfileThis is not unlike that common gag in Britain that begins, " An Englishman, an Irishman and Scotsman walk into a bar." Instead, in the South African version, it is a Pedi, a Zulu and a Xhosa walking into a shebeen, or a speakeasy.
Điều này không khác gì một câu đùa phổ biến ở Anh bắt đầu bằng: "Một người đàn ông Anh, một người Ireland và một người Scotland bước vào một quán bar." Thay vào đó, trong phiên bản Nam Phi, đó là một người Pedi, một người Zulu và một người Xhosa bước vào một quán shebeen hoặc quán rượu bí mật.
Nguồn: The Economist CultureXhosa language
Ngôn ngữ Xhosa
Xhosa people
Người Xhosa
Xhosa but not like in American movies.
Xhosa nhưng không giống như trong các bộ phim của Mỹ.
Nguồn: Complete English Speech CollectionI don’t speak Tamil, or Slovenian, or Xhosa.
Tôi không nói tiếng Tamil, tiếng Slovenia hay tiếng Xhosa.
Nguồn: Oxford Online English / IELTS Exam LessonsIt is a custom in South Africa that those who visit the local township and interact with the community are given a traditional South African Xhosa name.
Ở Nam Phi, có một phong tục rằng những người đến thăm các khu dân cư địa phương và tương tác với cộng đồng sẽ được tặng một cái tên Xhosa truyền thống của Nam Phi.
Nguồn: The importance of English names.Virgil Prins, who speaks English, Afrikaans and Xhosa, notes that whites are impatient for punchlines; black audiences enjoy the journey as much as the destination.
Virgil Prins, người nói tiếng Anh, tiếng Afrikaans và tiếng Xhosa, nhận thấy rằng người da trắng nóng vội với những câu đùa; khán giả da đen thích thú với hành trình cũng như đích đến.
Nguồn: The Economist CultureIt effectively abolished communal ownership altogether in the region, dispossessing a large number of Xhosa, and instituting a labour tax to force them into White-owned businesses.
Nó đã loại bỏ hoàn toàn quyền sở hữu chung trong khu vực, tước đoạt một số lượng lớn người Xhosa và thiết lập một loại thuế lao động để buộc họ làm việc trong các doanh nghiệp thuộc sở hữu của người da trắng.
Nguồn: Character ProfileThere, they engaged in brutal resource wars against the Xhosa and Zulu inhabitants of the region, and carved out two independent states, known as the Boer Republics.
Ở đó, họ đã tham gia vào các cuộc chiến tranh tài nguyên tàn bạo chống lại người Xhosa và Zulu sinh sống trong khu vực và đã thành lập hai quốc gia độc lập, được gọi là các nước cộng hòa Boer.
Nguồn: Character ProfileThis is not unlike that common gag in Britain that begins, " An Englishman, an Irishman and Scotsman walk into a bar." Instead, in the South African version, it is a Pedi, a Zulu and a Xhosa walking into a shebeen, or a speakeasy.
Điều này không khác gì một câu đùa phổ biến ở Anh bắt đầu bằng: "Một người đàn ông Anh, một người Ireland và một người Scotland bước vào một quán bar." Thay vào đó, trong phiên bản Nam Phi, đó là một người Pedi, một người Zulu và một người Xhosa bước vào một quán shebeen hoặc quán rượu bí mật.
Nguồn: The Economist CultureKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay