xi

[Mỹ]/ksaɪ/
[Anh]/ksaɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chữ cái thứ 14 của bảng chữ cái Hy Lạp; hạt xi

Cụm từ & Cách kết hợp

xi jinping

xi jinping

xi'an city

thành phố Tây An

xi style

phong cách Tây

xi river

sông Tây

xi theory

thuyết Tây

xi culture

văn hóa Tây

xi province

tỉnh Tây

xi market

chợ Tây

xi group

nhóm Tây

xi project

dự án Tây

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay