axis of symmetry
trục đối xứng
x-axis
trục x
y-axis
trục y
axis rotation
xoay trục
axis alignment
căn chỉnh trục
axis label
nhãn trục
axis control
điều khiển trục
axis scale
thang đo trục
axis limits
giới hạn trục
axis crossing
giao điểm trục
axis of symmetry
trục đối xứng
x-axis
trục x
y-axis
trục y
axis rotation
xoay trục
axis alignment
căn chỉnh trục
axis label
nhãn trục
axis control
điều khiển trục
axis scale
thang đo trục
axis limits
giới hạn trục
axis crossing
giao điểm trục
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay