xis

[Mỹ]/zɪs/
[Anh]/zɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. đèn tìm kiếm hồng ngoại xenon

Cụm từ & Cách kết hợp

axis of symmetry

trục đối xứng

x-axis

trục x

y-axis

trục y

axis rotation

xoay trục

axis alignment

căn chỉnh trục

axis label

nhãn trục

axis control

điều khiển trục

axis scale

thang đo trục

axis limits

giới hạn trục

axis crossing

giao điểm trục

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay