xies

[Mỹ]/ˈzɪzi/
[Anh]/ˈzɪzi/

Dịch

n. xe đạp bánh răng cố định

Cụm từ & Cách kết hợp

proxy servers

Vietnamese_translation

proxy service

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the xies mechanism requires precise calibration for optimal performance.

Cơ chế xies đòi hỏi hiệu chỉnh chính xác để đạt hiệu suất tối ưu.

engineers analyzed the xies configuration during the design phase.

Các kỹ sư đã phân tích cấu hình xies trong giai đoạn thiết kế.

the new xies system integrates seamlessly with existing infrastructure.

Hệ thống xies mới tích hợp liền mạch với cơ sở hạ tầng hiện có.

research indicates xies can significantly improve operational efficiency.

Nghiên cứu cho thấy xies có thể cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động.

technical specifications for xies have been updated recently.

Thông số kỹ thuật cho xies đã được cập nhật gần đây.

the company developed innovative xies solutions for industrial applications.

Công ty đã phát triển các giải pháp xies sáng tạo cho các ứng dụng công nghiệp.

experts recommend regular maintenance of all xies components.

Các chuyên gia khuyên nên bảo trì thường xuyên tất cả các thành phần xies.

the xies module must meet stringent quality standards before deployment.

Mô-đun xies phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt trước khi triển khai.

multiple xies configurations were tested to determine the best setup.

Nhiều cấu hình xies đã được thử nghiệm để xác định cấu hình tốt nhất.

collaborative xies frameworks enable efficient data sharing across departments.

Các khung xies hợp tác cho phép chia sẻ dữ liệu hiệu quả giữa các phòng ban.

advanced xies technology continues to evolve with market demands.

Công nghệ xies tiên tiến tiếp tục phát triển theo nhu cầu thị trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay