apraxia

[Mỹ]/ˈæprɪksiə/
[Anh]/ˌæprɪkˈsiːə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Rối loạn thần kinh đặc trưng bởi sự khó khăn trong việc thực hiện các kỹ năng vận động đã học, mặc dù có sức mạnh và sự phối hợp cơ bắp để làm điều đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

apraxia of speech

rối loạn vận động ngôn ngữ

apraxia symptoms

triệu chứng của rối loạn vận động ngôn ngữ

apraxia diagnosis

chẩn đoán rối loạn vận động ngôn ngữ

treating apraxia

điều trị rối loạn vận động ngôn ngữ

apraxia therapy

liệu pháp rối loạn vận động ngôn ngữ

types of apraxia

các loại rối loạn vận động ngôn ngữ

apraxia causes

nguyên nhân của rối loạn vận động ngôn ngữ

apraxia research

nghiên cứu về rối loạn vận động ngôn ngữ

Câu ví dụ

children with apraxia may struggle with speech.

Trẻ em bị rối loạn trương lực phẫu thuật có thể gặp khó khăn trong việc nói.

apraxia can affect a person's ability to perform everyday tasks.

Rối loạn trương lực phẫu thuật có thể ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các công việc hàng ngày của một người.

therapy can help individuals with apraxia improve their communication skills.

Liệu pháp có thể giúp những người bị rối loạn trương lực phẫu thuật cải thiện kỹ năng giao tiếp của họ.

apraxia is often diagnosed in young children.

Rối loạn trương lực phẫu thuật thường được chẩn đoán ở trẻ em nhỏ tuổi.

understanding apraxia is essential for effective treatment.

Hiểu về rối loạn trương lực phẫu thuật là điều cần thiết cho việc điều trị hiệu quả.

speech-language pathologists work with patients who have apraxia.

Các nhà ngôn ngữ trị liệu làm việc với bệnh nhân bị rối loạn trương lực phẫu thuật.

apraxia can be a result of brain injury or developmental disorders.

Rối loạn trương lực phẫu thuật có thể là kết quả của chấn thương não hoặc rối loạn phát triển.

early intervention can significantly benefit children with apraxia.

Can thiệp sớm có thể mang lại lợi ích đáng kể cho trẻ em bị rối loạn trương lực phẫu thuật.

apraxia may coexist with other speech and language disorders.

Rối loạn trương lực phẫu thuật có thể cùng tồn tại với các rối loạn ngôn ngữ và lời nói khác.

parents should seek help if they suspect their child has apraxia.

Phụ huynh nên tìm kiếm sự giúp đỡ nếu họ nghi ngờ con mình bị rối loạn trương lực phẫu thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay