xiphosuras

[Mỹ]//ˌzɪpəˈhɒsʊrəz//
[Anh]//ˌzɪpəˈhɑːsʊrəz//

Dịch

n. một nhóm động vật giáp xác biển bao gồm các loài nhện biển.

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient xiphosuras

những loài xiphosuras cổ đại

xiphosuras migrate

xiphosuras di cư

massive xiphosuras

những loài xiphosuras khổng lồ

xiphosuras molt

xiphosuras lột xác

xiphosuras survive

xiphosuras sinh tồn

prehistoric xiphosuras

những loài xiphosuras tiền sử

xiphosuras adapted

xiphosuras thích nghi

xiphosuras evolve

xiphosuras tiến hóa

living xiphosuras

những loài xiphosuras đang sống

xiphosuras reproduce

xiphosuras sinh sản

Câu ví dụ

xiphosuras have survived on earth for over 450 million years.

Xiphosuras đã tồn tại trên Trái Đất hơn 450 triệu năm.

marine biologists study xiphosuras to understand evolutionary adaptations.

Các nhà sinh vật học biển nghiên cứu xiphosuras để hiểu về các thích nghi tiến hóa.

xiphosuras possess unique blue blood used in medical research.

Xiphosuras có máu xanh đặc biệt được sử dụng trong nghiên cứu y học.

coastal ecosystems depend on xiphosuras for nutrient cycling.

Các hệ sinh thái ven biển phụ thuộc vào xiphosuras để tái chế chất dinh dưỡng.

xiphosuras return to the same beaches each year to spawn.

Xiphosuras trở lại cùng một bãi biển mỗi năm để sinh sản.

ancient xiphosuras left behind detailed fossil records.

Các loài xiphosuras cổ đại để lại các bản ghi hóa thạch chi tiết.

conservationists work to protect xiphosuras from habitat loss.

Các nhà bảo tồn làm việc để bảo vệ xiphosuras khỏi mất môi trường sống.

xiphosuras molt their shells as they grow larger.

Xiphosuras lột xác khi chúng lớn lên.

the hard exoskeletons of xiphosuras provide excellent protection.

Vỏ ngoài cứng cáp của xiphosuras cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời.

researchers extract limulus amebocyte lysate from xiphosuras for toxin testing.

Nghiên cứu viên chiết xuất lysate amebocyte limulus từ xiphosuras để kiểm tra độc tố.

xiphosuras play crucial roles in the food web.

Xiphosuras đóng vai trò quan trọng trong mạng lưới thức ăn.

the primitive eyes of xiphosuras fascinate vision scientists.

Mắt nguyên thủy của xiphosuras làm cho các nhà khoa học thị giác say mê.

aquarium exhibits often feature xiphosuras for educational purposes.

Các triển lãm thủy sinh thường trưng bày xiphosuras với mục đích giáo dục.

migratory birds rely on xiphosuras eggs as a food source.

Các loài chim di cư phụ thuộc vào trứng xiphosuras làm nguồn thức ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay