xv

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Mười lăm trong chữ số La Mã; Một đội gồm mười lăm cầu thủ.

Cụm từ & Cách kết hợp

Subaru XV

Subaru XV

XV Crosstrek

XV Crosstrek

XV model

Mẫu XV

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay