xxiiis

[Mỹ]/twenti-three/
[Anh]/twenti-three/

Dịch

n. số hai mươi ba (23) trong chữ số La Mã, dạng số nhiều của xxiii

Câu ví dụ

the xxiiis protocol was updated last month to improve security measures.

Thông báo xxiiis đã được cập nhật vào tháng trước để cải thiện các biện pháp bảo mật.

researchers published a study on the xxiiis phenomenon in quantum physics.

Những nhà nghiên cứu đã công bố một nghiên cứu về hiện tượng xxiiis trong vật lý lượng tử.

the xxiiis specification includes detailed guidelines for implementation.

Thông số kỹ thuật xxiiis bao gồm các hướng dẫn chi tiết cho việc triển khai.

our team analyzed the xxiiis data from multiple laboratory experiments.

Đội ngũ của chúng tôi đã phân tích dữ liệu xxiiis từ nhiều thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.

the xxiiis framework has been adopted by several major technology companies.

Khung xxiiis đã được nhiều công ty công nghệ lớn áp dụng.

students learned about the xxiiis principle during their physics lecture.

Các sinh viên đã học về nguyên lý xxiiis trong bài giảng vật lý của họ.

the xxiiis algorithm significantly reduced processing time for complex calculations.

Thuật toán xxiiis đã làm giảm đáng kể thời gian xử lý cho các tính toán phức tạp.

engineers discovered a new application for the xxiiis methodology in robotics.

Kỹ sư đã phát hiện ra một ứng dụng mới cho phương pháp xxiiis trong robot.

the xxiiis system integrates seamlessly with existing network infrastructure.

Hệ thống xxiiis tích hợp liền mạch với hạ tầng mạng hiện có.

doctors are studying the effects of the xxiiis treatment on patient recovery.

Các bác sĩ đang nghiên cứu tác động của phương pháp điều trị xxiiis đến sự phục hồi của bệnh nhân.

the xxiiis conference attracted researchers from over twenty countries.

Hội nghị xxiiis đã thu hút các nhà nghiên cứu từ hơn hai mươi quốc gia.

financial analysts compared the xxiiis performance against market benchmarks.

Các nhà phân tích tài chính đã so sánh hiệu suất của xxiiis với các tiêu chuẩn thị trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay