xyies

[Mỹ]/ˌɛks ˈwaɪ ɪz/
[Anh]/ˌɛks ˈwaɪ ɪz/

Dịch

n. số nhiều của xyy; một loại nhiễm sắc thể giới tính bất thường (hội chứng Jacob) được đặc trưng bởi sự hiện diện của một nhiễm sắc thể Y thừa trong mỗi tế bào của nam giới.

Cụm từ & Cách kết hợp

the xyies

Vietnamese_translation

some xyies

Vietnamese_translation

these xyies

Vietnamese_translation

those xyies

Vietnamese_translation

many xyies

Vietnamese_translation

all xyies

Vietnamese_translation

xyies exist

Vietnamese_translation

xyies appear

Vietnamese_translation

xyies thrive

Vietnamese_translation

xyies adapt

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the scientists examined the xyies under the powerful microscope to understand their unique cellular structure.

Các nhà khoa học đã quan sát các mẫu xyies dưới kính hiển vi mạnh để hiểu rõ cấu trúc tế bào độc đáo của chúng.

several rare xyies were discovered during the archaeological excavation in the remote mountain region.

Một số mẫu xyies quý hiếm đã được phát hiện trong quá trình khai quật khảo cổ ở vùng núi hẻo lánh.

the laboratory results showed that the xyies exhibited extraordinary resistance to extreme temperatures.

Kết quả phòng thí nghiệm cho thấy các mẫu xyies thể hiện khả năng chống chịu phi thường trước các điều kiện nhiệt độ cực đoan.

we need to analyze the chemical composition of the xyies before we can draw any scientific conclusions.

Chúng ta cần phân tích thành phần hóa học của các mẫu xyies trước khi có thể rút ra bất kỳ kết luận khoa học nào.

the geometric pattern of the xyies suggests they were formed through natural geological processes over millions of years.

Mẫu hình học của các mẫu xyies cho thấy chúng được hình thành thông qua các quá trình địa chất tự nhiên trong hàng triệu năm.

ongoing research on xyies continues to reveal surprising findings about their biological properties.

Nghiên cứu liên tục về các mẫu xyies tiếp tục tiết lộ những phát hiện bất ngờ về tính chất sinh học của chúng.

the xyies demonstrated remarkable adaptability when transferred to different environmental conditions.

Các mẫu xyies thể hiện khả năng thích nghi đáng ngạc nhiên khi được chuyển sang các điều kiện môi trường khác nhau.

leading biologists have classified the xyies as belonging to a previously unknown category of organisms.

Các nhà sinh vật học hàng đầu đã phân loại các mẫu xyies thuộc một nhóm sinh vật chưa từng biết đến trước đây.

government funding for xyies research has been substantially increased following the latest breakthrough discovery.

Ngân sách chính phủ cho nghiên cứu về các mẫu xyies đã được tăng đáng kể sau phát hiện đột phá mới nhất.

the mysterious xyies have captured the imagination of scientists worldwide and inspired numerous research papers.

Các mẫu xyies bí ẩn đã thu hút trí tưởng tượng của các nhà khoa học trên toàn thế giới và truyền cảm hứng cho nhiều bài báo nghiên cứu.

field documentation of xyies requires specialized equipment and extensive training in remote sensing techniques.

Ghi chép tại hiện trường về các mẫu xyies đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và đào tạo kỹ lưỡng về các kỹ thuật cảm biến từ xa.

comparative studies reveal that the xyies possess unique characteristics not found in any related species.

Nghiên cứu so sánh cho thấy các mẫu xyies có những đặc điểm độc đáo không tìm thấy ở bất kỳ loài nào liên quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay