xylols

[Mỹ]/ˈzaɪ.lɒlz/
[Anh]/ˈzaɪ.lɑlz/

Dịch

n. một loại hydrocarbon thơm được chiết xuất từ xylene

Cụm từ & Cách kết hợp

xylols production

sản xuất xylol

xylols extraction

chiết xuất xylol

xylols application

ứng dụng của xylol

xylols analysis

phân tích xylol

xylols synthesis

tổng hợp xylol

xylols usage

sử dụng xylol

xylols mixture

hỗn hợp xylol

xylols concentration

nồng độ xylol

xylols properties

tính chất của xylol

xylols derivatives

dẫn xuất của xylol

Câu ví dụ

xylols are commonly used as solvents in the chemical industry.

xylol thường được sử dụng làm dung môi trong ngành công nghiệp hóa chất.

many paints contain xylols due to their effective properties.

nhiều loại sơn chứa xylol do đặc tính hiệu quả của chúng.

exposure to xylols can be harmful to health.

tiếp xúc với xylol có thể gây hại cho sức khỏe.

researchers are studying the effects of xylols on the environment.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của xylol lên môi trường.

xylols can be found in various household products.

xylol có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm gia dụng.

the chemical properties of xylols make them useful in laboratories.

các đặc tính hóa học của xylol khiến chúng hữu ích trong các phòng thí nghiệm.

it is important to handle xylols with care.

cần phải cẩn thận khi xử lý xylol.

some industries rely heavily on xylols for production processes.

một số ngành công nghiệp phụ thuộc nhiều vào xylol cho các quy trình sản xuất.

xylols can be used to clean various surfaces effectively.

xylol có thể được sử dụng để làm sạch nhiều bề mặt một cách hiệu quả.

understanding the properties of xylols is crucial for safety.

hiểu rõ các đặc tính của xylol là rất quan trọng đối với sự an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay