xyloses

[Mỹ]/zaɪˈloʊsiːz/
[Anh]/zaɪˈloʊsiːz/

Dịch

n. một loại đường được tìm thấy trong gỗ và một số loại cây

Cụm từ & Cách kết hợp

xyloses metabolism

chuyển hóa xylose

xyloses absorption

hấp thu xylose

xyloses synthesis

synthesis xylose

xyloses analysis

phân tích xylose

xyloses pathway

con đường xylose

xyloses concentration

nồng độ xylose

xyloses production

sản xuất xylose

xyloses utilization

sử dụng xylose

xyloses structure

cấu trúc xylose

xyloses function

chức năng xylose

Câu ví dụ

xyloses are important in carbohydrate metabolism.

Xylose rất quan trọng trong quá trình trao đổi chất carbohydrate.

researchers are studying the effects of xyloses on human health.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của xylose đối với sức khỏe con người.

xyloses can be found in various plant materials.

Xylose có thể được tìm thấy trong nhiều loại vật liệu thực vật.

the presence of xyloses in food can affect digestion.

Sự hiện diện của xylose trong thực phẩm có thể ảnh hưởng đến tiêu hóa.

scientists are exploring the potential of xyloses in biofuels.

Các nhà khoa học đang khám phá tiềm năng của xylose trong nhiên liệu sinh học.

xyloses play a role in the structure of polysaccharides.

Xylose đóng vai trò trong cấu trúc của polysaccharides.

understanding xyloses can lead to advancements in nutrition.

Hiểu về xylose có thể dẫn đến những tiến bộ trong dinh dưỡng.

xyloses are often used in research for carbohydrate analysis.

Xylose thường được sử dụng trong nghiên cứu để phân tích carbohydrate.

the metabolism of xyloses is complex and requires further study.

Sự trao đổi chất của xylose là phức tạp và cần nghiên cứu thêm.

xyloses may have potential applications in medicine.

Xylose có thể có các ứng dụng tiềm năng trong y học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay