xyris

[Mỹ]/ˈzaɪrɪs/
[Anh]/ˈzaɪrɪs/

Dịch

n. Một chi thực vật có hoa thuộc họ Xyridaceae, thường được gọi là cỏ mắt vàng.

Cụm từ & Cách kết hợp

xyris plant

Cây xyris

xyris species

Loài xyris

xyris genus

Chi xyris

xyris family

Họ xyris

xyris habitat

Môi trường sống của xyris

native xyris

Xyris bản địa

common xyris

Xyris phổ biến

xyris growth

Sự phát triển của xyris

xyris identification

Xác định xyris

xyris research

Nghiên cứu về xyris

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay