yachtings club
câu lạc bộ du thuyền
yachtings event
sự kiện du thuyền
yachtings race
đua thuyền buồm
yachtings tour
chuyến du ngoạn du thuyền
yachtings season
mùa du thuyền
yachtings experience
trải nghiệm du thuyền
yachtings trip
chuyến đi du thuyền
yachtings lifestyle
phong cách sống du thuyền
yachtings adventure
cuộc phiêu lưu du thuyền
yachtings rental
cho thuê du thuyền
yachtings in the summer is a popular activity.
việc đi thuyền buồm vào mùa hè là một hoạt động phổ biến.
many people enjoy yachtings along the coast.
nhiều người thích đi thuyền buồm dọc theo bờ biển.
yachtings can be a relaxing way to spend your weekend.
đi thuyền buồm có thể là một cách thư giãn để tận hưởng cuối tuần của bạn.
they organized yachtings for charity events.
họ đã tổ chức các hoạt động đi thuyền buồm cho các sự kiện từ thiện.
yachtings require good weather and calm waters.
đi thuyền buồm đòi hỏi thời tiết tốt và nước êm.
she took a course to learn about yachtings.
cô ấy đã tham gia một khóa học để tìm hiểu về việc đi thuyền buồm.
yachtings is a great way to explore new destinations.
đi thuyền buồm là một cách tuyệt vời để khám phá những điểm đến mới.
they spent their vacation yachtings in the mediterranean.
họ đã dành kỳ nghỉ của họ đi thuyền buồm ở Địa Trung Hải.
yachtings can be enjoyed by people of all ages.
đi thuyền buồm có thể được mọi người ở mọi lứa tuổi tận hưởng.
he dreams of owning a yacht for yachtings.
anh ấy mơ ước sở hữu một chiếc du thuyền để đi thuyền buồm.
yachtings club
câu lạc bộ du thuyền
yachtings event
sự kiện du thuyền
yachtings race
đua thuyền buồm
yachtings tour
chuyến du ngoạn du thuyền
yachtings season
mùa du thuyền
yachtings experience
trải nghiệm du thuyền
yachtings trip
chuyến đi du thuyền
yachtings lifestyle
phong cách sống du thuyền
yachtings adventure
cuộc phiêu lưu du thuyền
yachtings rental
cho thuê du thuyền
yachtings in the summer is a popular activity.
việc đi thuyền buồm vào mùa hè là một hoạt động phổ biến.
many people enjoy yachtings along the coast.
nhiều người thích đi thuyền buồm dọc theo bờ biển.
yachtings can be a relaxing way to spend your weekend.
đi thuyền buồm có thể là một cách thư giãn để tận hưởng cuối tuần của bạn.
they organized yachtings for charity events.
họ đã tổ chức các hoạt động đi thuyền buồm cho các sự kiện từ thiện.
yachtings require good weather and calm waters.
đi thuyền buồm đòi hỏi thời tiết tốt và nước êm.
she took a course to learn about yachtings.
cô ấy đã tham gia một khóa học để tìm hiểu về việc đi thuyền buồm.
yachtings is a great way to explore new destinations.
đi thuyền buồm là một cách tuyệt vời để khám phá những điểm đến mới.
they spent their vacation yachtings in the mediterranean.
họ đã dành kỳ nghỉ của họ đi thuyền buồm ở Địa Trung Hải.
yachtings can be enjoyed by people of all ages.
đi thuyền buồm có thể được mọi người ở mọi lứa tuổi tận hưởng.
he dreams of owning a yacht for yachtings.
anh ấy mơ ước sở hữu một chiếc du thuyền để đi thuyền buồm.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now