yacked

[Mỹ]/jækt/
[Anh]/jækt/

Dịch

n. cuộc trò chuyện nói nhiều hoặc tán gẫu; tiếng cười lớn; trò chuyện hoặc đùa giỡn không chính thức
vi. tham gia vào cuộc trò chuyện bình thường; tán gẫu không chính thức

Cụm từ & Cách kết hợp

yacked away

nói chuyện rôm rả

yacked about

nói chuyện về

yacked on

tiếp tục nói chuyện

yacked it

nói chuyện về nó

yacked off

dừng nói chuyện

yacked up

nói chuyện liên tục

yacked down

giảm nói chuyện

yacked for

nói chuyện cho

yacked with

nói chuyện với

yacked out

nói chuyện hết sức

Câu ví dụ

they yacked for hours about their favorite movies.

Họ đã trò chuyện không ngừng trong nhiều giờ về những bộ phim yêu thích của họ.

she yacked away on the phone while cooking dinner.

Cô ấy đã trò chuyện điện thoại không ngừng trong khi nấu bữa tối.

the kids yacked excitedly about their school trip.

Những đứa trẻ đã trò chuyện rất hào hứng về chuyến đi trường của chúng.

we yacked about our weekend plans over coffee.

Chúng tôi đã trò chuyện về kế hoạch cuối tuần của chúng tôi trong khi uống cà phê.

he yacked so much that i lost track of time.

Anh ấy đã nói rất nhiều đến mức tôi mất dấu thời gian.

during the meeting, they yacked about the new project.

Trong cuộc họp, họ đã trò chuyện về dự án mới.

she yacked incessantly, making it hard to concentrate.

Cô ấy đã trò chuyện liên tục, khiến khó tập trung.

after the game, we yacked about the highlights.

Sau trận đấu, chúng tôi đã trò chuyện về những khoảnh khắc đáng nhớ.

they yacked about politics until late at night.

Họ đã trò chuyện về chính trị cho đến tận đêm khuya.

i yacked with my friends about our favorite books.

Tôi đã trò chuyện với bạn bè về những cuốn sách yêu thích của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay