yacks

[US]/jæks/
[UK]/jæks/

Translation

n. cuộc nói chuyện ngu ngốc; chuyện tào lao; tiếng cười
v. nói chuyện; nói chuyện không chính thức

Phrases & Collocations

yacks away

trò chuyện

yacks on

tiếp tục nói chuyện

yacks about

nói về

yacks it up

vui vẻ

yacks nonstop

nói chuyện không ngừng

yacks together

nói chuyện cùng nhau

yacks away time

dành thời gian trò chuyện

yacks like

giống như nói chuyện

yacks for hours

nói chuyện trong nhiều giờ

yacks and talks

nói chuyện và trò chuyện

Example Sentences

yacks are often found in the mountainous regions of central asia.

Những con yaks thường được tìm thấy ở các vùng núi ở trung tâm châu Á.

the yacks provide milk and meat for the local communities.

Những con yaks cung cấp sữa và thịt cho cộng đồng địa phương.

farmers rely on yacks for transportation in rugged terrains.

Người nông dân dựa vào yaks để vận chuyển ở những vùng địa hình gồ ghề.

yacks have thick fur to survive in cold climates.

Yaks có bộ lông dày để sống sót trong điều kiện lạnh giá.

people often use yacks in traditional festivals.

Người dân thường sử dụng yaks trong các lễ hội truyền thống.

yacks are known for their strength and endurance.

Yaks nổi tiếng về sức mạnh và sự bền bỉ của chúng.

in some cultures, yacks are considered sacred animals.

Ở một số nền văn hóa, yaks được coi là những con vật thiêng.

raising yacks can be a profitable business.

Nuôi yaks có thể là một công việc kinh doanh có lợi nhuận.

yacks are social animals that live in herds.

Yaks là những động vật hòa đồng và sống theo bầy đàn.

tourists often enjoy riding yacks during their travels.

Du khách thường thích cưỡi yaks trong chuyến đi của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now