yacks away
trò chuyện
yacks on
tiếp tục nói chuyện
yacks about
nói về
yacks it up
vui vẻ
yacks nonstop
nói chuyện không ngừng
yacks together
nói chuyện cùng nhau
yacks away time
dành thời gian trò chuyện
yacks like
giống như nói chuyện
yacks for hours
nói chuyện trong nhiều giờ
yacks and talks
nói chuyện và trò chuyện
yacks are often found in the mountainous regions of central asia.
Những con yaks thường được tìm thấy ở các vùng núi ở trung tâm châu Á.
the yacks provide milk and meat for the local communities.
Những con yaks cung cấp sữa và thịt cho cộng đồng địa phương.
farmers rely on yacks for transportation in rugged terrains.
Người nông dân dựa vào yaks để vận chuyển ở những vùng địa hình gồ ghề.
yacks have thick fur to survive in cold climates.
Yaks có bộ lông dày để sống sót trong điều kiện lạnh giá.
people often use yacks in traditional festivals.
Người dân thường sử dụng yaks trong các lễ hội truyền thống.
yacks are known for their strength and endurance.
Yaks nổi tiếng về sức mạnh và sự bền bỉ của chúng.
in some cultures, yacks are considered sacred animals.
Ở một số nền văn hóa, yaks được coi là những con vật thiêng.
raising yacks can be a profitable business.
Nuôi yaks có thể là một công việc kinh doanh có lợi nhuận.
yacks are social animals that live in herds.
Yaks là những động vật hòa đồng và sống theo bầy đàn.
tourists often enjoy riding yacks during their travels.
Du khách thường thích cưỡi yaks trong chuyến đi của họ.
yacks away
trò chuyện
yacks on
tiếp tục nói chuyện
yacks about
nói về
yacks it up
vui vẻ
yacks nonstop
nói chuyện không ngừng
yacks together
nói chuyện cùng nhau
yacks away time
dành thời gian trò chuyện
yacks like
giống như nói chuyện
yacks for hours
nói chuyện trong nhiều giờ
yacks and talks
nói chuyện và trò chuyện
yacks are often found in the mountainous regions of central asia.
Những con yaks thường được tìm thấy ở các vùng núi ở trung tâm châu Á.
the yacks provide milk and meat for the local communities.
Những con yaks cung cấp sữa và thịt cho cộng đồng địa phương.
farmers rely on yacks for transportation in rugged terrains.
Người nông dân dựa vào yaks để vận chuyển ở những vùng địa hình gồ ghề.
yacks have thick fur to survive in cold climates.
Yaks có bộ lông dày để sống sót trong điều kiện lạnh giá.
people often use yacks in traditional festivals.
Người dân thường sử dụng yaks trong các lễ hội truyền thống.
yacks are known for their strength and endurance.
Yaks nổi tiếng về sức mạnh và sự bền bỉ của chúng.
in some cultures, yacks are considered sacred animals.
Ở một số nền văn hóa, yaks được coi là những con vật thiêng.
raising yacks can be a profitable business.
Nuôi yaks có thể là một công việc kinh doanh có lợi nhuận.
yacks are social animals that live in herds.
Yaks là những động vật hòa đồng và sống theo bầy đàn.
tourists often enjoy riding yacks during their travels.
Du khách thường thích cưỡi yaks trong chuyến đi của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay