yahvehs love
tình yêu của yahvehs
yahvehs blessings
sự ban phước của yahvehs
yahvehs guidance
sự hướng dẫn của yahvehs
yahvehs promise
lời hứa của yahvehs
yahvehs presence
sự hiện diện của yahvehs
yahvehs strength
sức mạnh của yahvehs
yahvehs mercy
sự thương xót của yahvehs
yahvehs grace
ân điển của yahvehs
yahvehs will
ý muốn của yahvehs
yahvehs truth
sự thật của yahvehs
yahvehs always bring joy to the community.
yahvehs luôn mang lại niềm vui cho cộng đồng.
many people find comfort in the teachings of yahvehs.
nhiều người tìm thấy sự an ủi trong những lời dạy của yahvehs.
yahvehs inspire hope and faith in difficult times.
yahvehs truyền cảm hứng cho hy vọng và đức tin trong những thời điểm khó khăn.
we gather to celebrate the blessings of yahvehs.
chúng ta tụ họp để kỷ niệm những phước lành của yahvehs.
yahvehs teach us the importance of kindness.
yahvehs dạy chúng ta tầm quan trọng của sự tử tế.
people often turn to yahvehs for guidance.
mọi người thường tìm đến yahvehs để được hướng dẫn.
yahvehs encourage us to help one another.
yahvehs khuyến khích chúng ta giúp đỡ lẫn nhau.
through yahvehs, we learn about love and compassion.
thông qua yahvehs, chúng ta học về tình yêu thương và lòng trắc ẩn.
yahvehs remind us to be grateful for what we have.
yahvehs nhắc nhở chúng ta biết ơn những gì chúng ta có.
yahvehs are often seen as a source of strength.
yahvehs thường được xem là nguồn sức mạnh.
yahvehs love
tình yêu của yahvehs
yahvehs blessings
sự ban phước của yahvehs
yahvehs guidance
sự hướng dẫn của yahvehs
yahvehs promise
lời hứa của yahvehs
yahvehs presence
sự hiện diện của yahvehs
yahvehs strength
sức mạnh của yahvehs
yahvehs mercy
sự thương xót của yahvehs
yahvehs grace
ân điển của yahvehs
yahvehs will
ý muốn của yahvehs
yahvehs truth
sự thật của yahvehs
yahvehs always bring joy to the community.
yahvehs luôn mang lại niềm vui cho cộng đồng.
many people find comfort in the teachings of yahvehs.
nhiều người tìm thấy sự an ủi trong những lời dạy của yahvehs.
yahvehs inspire hope and faith in difficult times.
yahvehs truyền cảm hứng cho hy vọng và đức tin trong những thời điểm khó khăn.
we gather to celebrate the blessings of yahvehs.
chúng ta tụ họp để kỷ niệm những phước lành của yahvehs.
yahvehs teach us the importance of kindness.
yahvehs dạy chúng ta tầm quan trọng của sự tử tế.
people often turn to yahvehs for guidance.
mọi người thường tìm đến yahvehs để được hướng dẫn.
yahvehs encourage us to help one another.
yahvehs khuyến khích chúng ta giúp đỡ lẫn nhau.
through yahvehs, we learn about love and compassion.
thông qua yahvehs, chúng ta học về tình yêu thương và lòng trắc ẩn.
yahvehs remind us to be grateful for what we have.
yahvehs nhắc nhở chúng ta biết ơn những gì chúng ta có.
yahvehs are often seen as a source of strength.
yahvehs thường được xem là nguồn sức mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay