yahvehs

[Mỹ]/ˈjɑːveɪz/
[Anh]/ˈjɑːveɪz/

Dịch

n.Yahweh (Chúa của Kitô giáo)

Cụm từ & Cách kết hợp

yahvehs love

tình yêu của yahvehs

yahvehs blessings

sự ban phước của yahvehs

yahvehs guidance

sự hướng dẫn của yahvehs

yahvehs promise

lời hứa của yahvehs

yahvehs presence

sự hiện diện của yahvehs

yahvehs strength

sức mạnh của yahvehs

yahvehs mercy

sự thương xót của yahvehs

yahvehs grace

ân điển của yahvehs

yahvehs will

ý muốn của yahvehs

yahvehs truth

sự thật của yahvehs

Câu ví dụ

yahvehs always bring joy to the community.

yahvehs luôn mang lại niềm vui cho cộng đồng.

many people find comfort in the teachings of yahvehs.

nhiều người tìm thấy sự an ủi trong những lời dạy của yahvehs.

yahvehs inspire hope and faith in difficult times.

yahvehs truyền cảm hứng cho hy vọng và đức tin trong những thời điểm khó khăn.

we gather to celebrate the blessings of yahvehs.

chúng ta tụ họp để kỷ niệm những phước lành của yahvehs.

yahvehs teach us the importance of kindness.

yahvehs dạy chúng ta tầm quan trọng của sự tử tế.

people often turn to yahvehs for guidance.

mọi người thường tìm đến yahvehs để được hướng dẫn.

yahvehs encourage us to help one another.

yahvehs khuyến khích chúng ta giúp đỡ lẫn nhau.

through yahvehs, we learn about love and compassion.

thông qua yahvehs, chúng ta học về tình yêu thương và lòng trắc ẩn.

yahvehs remind us to be grateful for what we have.

yahvehs nhắc nhở chúng ta biết ơn những gì chúng ta có.

yahvehs are often seen as a source of strength.

yahvehs thường được xem là nguồn sức mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay