yammers

[Mỹ]/ˈjæməz/
[Anh]/ˈjæmərz/

Dịch

v. phàn nàn hoặc than phiền một cách liên tục

Cụm từ & Cách kết hợp

yammers away

nói nhảm nhí nhảnh

yammers on

nói nhảm dai dẳng

yammers loudly

nói nhảm lớn tiếng

yammers incessantly

nói nhảm liên tục

yammers endlessly

nói nhảm vô tận

yammers constantly

nói nhảm thường xuyên

yammers at

nói nhảm với

yammers about

nói nhảm về

yammers together

nói nhảm cùng nhau

Câu ví dụ

the child yammers about his favorite toys.

Đứa trẻ luôn luôn nói về những món đồ chơi yêu thích của mình.

she yammers on the phone for hours.

Cô ấy nói chuyện điện thoại hàng giờ liền.

he always yammers when he gets excited.

Anh ấy luôn luôn nói khi anh ấy phấn khích.

the dog yammers when it wants to go outside.

Con chó sủa khi nó muốn ra ngoài.

my friends yammers about their weekend plans.

Bạn bè của tôi nói về kế hoạch cuối tuần của họ.

he yammers incessantly during meetings.

Anh ấy nói chuyện liên tục trong các cuộc họp.

the kids yammers when they play together.

Trẻ con nói chuyện khi chúng chơi cùng nhau.

she yammers about her travels every chance she gets.

Cô ấy nói về những chuyến đi của mình bất cứ khi nào có cơ hội.

he yammers so much that it's hard to get a word in.

Anh ấy nói nhiều đến mức khó để xen vào.

the teacher yammers to keep the students engaged.

Giáo viên nói để giữ cho học sinh tham gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay